Yulim Ha Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 833 笔 · 主营 染色化纤棉布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YULIM Hà NAM

833
进口笔数
521
出口笔数
$6.53M
进口金额
$14.64M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
166
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $822.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $262.8K · 30 笔出口 $61.6K · 3 笔2023-12进口 $235.7K · 40 笔出口 $409.5K · 6 笔2024-01进口 $59.9K · 15 笔出口 $323.3K · 15 笔2024-02进口 $20.7K · 10 笔出口 $191.7K · 14 笔2024-03进口 $8.5K · 6 笔出口 $383.2K · 23 笔2024-04进口 $19.6K · 8 笔出口 $283.4K · 23 笔2024-05进口 $138.9K · 21 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-06进口 $230.2K · 36 笔出口 $105.2K · 4 笔2024-07进口 $74.9K · 35 笔出口 $264.9K · 16 笔2024-08进口 $101.0K · 27 笔出口 $335.7K · 27 笔2024-09进口 $45.3K · 14 笔出口 $102.6K · 5 笔2024-10进口 $86.2K · 10 笔出口 $284.1K · 14 笔2024-11进口 $405.7K · 29 笔出口 $401.5K · 5 笔2024-12进口 $342.7K · 36 笔出口 $332.7K · 7 笔2025-01进口 $98.4K · 15 笔出口 $618.2K · 12 笔2025-02进口 $43.0K · 7 笔出口 $531.8K · 14 笔2025-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $567.0K · 26 笔2025-04进口 $138.4K · 17 笔出口 $373.4K · 16 笔2025-05进口 $191.7K · 30 笔出口 $217.7K · 10 笔2025-06进口 $216.1K · 33 笔出口 $399.0K · 11 笔2025-07进口 $76.6K · 20 笔出口 $345.5K · 10 笔2025-08进口 $128.0K · 11 笔出口 $379.1K · 16 笔2025-09进口 $187.2K · 16 笔出口 $341.3K · 14 笔2025-10进口 $158.5K · 14 笔出口 $691.6K · 4 笔2025-11进口 $318.6K · 22 笔出口 $158.3K · 5 笔2025-12进口 $346.5K · 30 笔出口 $409.3K · 9 笔2026-01进口 $184.4K · 22 笔出口 $601.5K · 19 笔2026-02进口 $112.7K · 10 笔出口 $583.4K · 14 笔2026-03进口 $44.5K · 9 笔出口 $822.7K · 25 笔2026-04进口 $533.6K · 22 笔出口 $691.1K · 23 笔2026-05进口 $243.4K · 36 笔出口 $187.3K · 4 笔2026-06进口 $369.3K · 40 笔出口 $296.6K · 9 笔2026-07进口 $198.1K · 27 笔出口 $524.8K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $262.8K · 30 笔出口 $61.6K · 3 笔2023-12进口 $235.7K · 40 笔出口 $409.5K · 6 笔2024-01进口 $59.9K · 15 笔出口 $323.3K · 15 笔2024-02进口 $20.7K · 10 笔出口 $191.7K · 14 笔2024-03进口 $8.5K · 6 笔出口 $383.2K · 23 笔2024-04进口 $19.6K · 8 笔出口 $283.4K · 23 笔2024-05进口 $138.9K · 21 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-06进口 $230.2K · 36 笔出口 $105.2K · 4 笔2024-07进口 $74.9K · 35 笔出口 $264.9K · 16 笔2024-08进口 $101.0K · 27 笔出口 $335.7K · 27 笔2024-09进口 $45.3K · 14 笔出口 $102.6K · 5 笔2024-10进口 $86.2K · 10 笔出口 $284.1K · 14 笔2024-11进口 $405.7K · 29 笔出口 $401.5K · 5 笔2024-12进口 $342.7K · 36 笔出口 $332.7K · 7 笔2025-01进口 $98.4K · 15 笔出口 $618.2K · 12 笔2025-02进口 $43.0K · 7 笔出口 $531.8K · 14 笔2025-03进口 $43.3K · 4 笔出口 $567.0K · 26 笔2025-04进口 $138.4K · 17 笔出口 $373.4K · 16 笔2025-05进口 $191.7K · 30 笔出口 $217.7K · 10 笔2025-06进口 $216.1K · 33 笔出口 $399.0K · 11 笔2025-07进口 $76.6K · 20 笔出口 $345.5K · 10 笔2025-08进口 $128.0K · 11 笔出口 $379.1K · 16 笔2025-09进口 $187.2K · 16 笔出口 $341.3K · 14 笔2025-10进口 $158.5K · 14 笔出口 $691.6K · 4 笔2025-11进口 $318.6K · 22 笔出口 $158.3K · 5 笔2025-12进口 $346.5K · 30 笔出口 $409.3K · 9 笔2026-01进口 $184.4K · 22 笔出口 $601.5K · 19 笔2026-02进口 $112.7K · 10 笔出口 $583.4K · 14 笔2026-03进口 $44.5K · 9 笔出口 $822.7K · 25 笔2026-04进口 $533.6K · 22 笔出口 $691.1K · 23 笔2026-05进口 $243.4K · 36 笔出口 $187.3K · 4 笔2026-06进口 $369.3K · 40 笔出口 $296.6K · 9 笔2026-07进口 $198.1K · 27 笔出口 $524.8K · 16 笔

工商档案

企业注册号0700819838
企查查编码QVN47R6U2Y
成立日期2018-11-22
联系地址Số 59, tổ 4, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YULIM HÀ NAM
企业英文名称YULIM HA NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59, tổ 4, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84979051671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540782染色化纤棉布
551219聚酯短纤织物
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
960719其他拉链
960629非金属塑料纽扣
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
620343男式化纤裤
620462女式棉裤
392321聚乙烯袋
551219聚酯短纤织物
560410包覆橡胶绳
620342男棉裤
620452棉制女裙
960629非金属塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国412$4.19M
中国241$1.48M
日本124$502.5K
越南21$216.1K
中国台湾9$53.3K
意大利14$37.5K
泰国8$24.8K
美国1$9.8K
瑞士1$7.1K
保加利亚2$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国481$13.88M
越南16$579.1K
中国9$26.1K
日本9$22.3K
马来西亚3$8.4K
泰国2$3.9K
新加坡2$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 166)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yulim House Co., Ltd.韩国220$2.35M染色化纤棉布、聚酯短纤织物
Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国189$1.86M染色化纤棉布、聚酯短纤织物
Jayoon Inc. Co., Ltd.中国12$174.4K染色化纤棉布、染色尼龙织物
Yulimhosi Co., Ltd.中国20$151.2K染色化纤棉布、染色尼龙织物
Webest Interlining Co., Ltd.越南10$108.3K塑料涂层织物、轻质无纺布
Yulimhosi Co., Ltd.日本15$90.4K染色化纤棉布、聚酯短纤织物
Wujiang Yunsheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国19$81.2K染色合成针织布、弹性针织布
Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd.中国12$56.2K染色聚酯布、塑料涂层织物
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南22$51.6K塑料纽扣、非织造标签
Tamurakoma & Co., Ltd.越南11$29.7K印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yulim House Co., Ltd.韩国265$7.61M女式化纤裤、女式化纤裙
Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国195$5.79M女式化纤裤、女式化纤裙
Yulim Hosi韩国6$260.8K女式化纤裙、女式化纤裤
Yulim Hosi Co., Ltd.越南8$257.2K女式化纤裙、男式化纤裤
Jayoon Inc. Co., Ltd.越南4$214.5K女式化纤裙、女式化纤裤
Yulim Ha Nam Co., Ltd.越南2$102.0K染色化纤棉布、聚酯短纤织物
J One Apparel韩国3$55.1K男式化纤服装、男式化纤大衣
FNC Kolon (Shanghai) Corp.中国9$26.1K男式化纤裤、女式化纤裤
YAMATO TRANSPORT (M) SDN. BHD.马来西亚5$23.4K尼古丁产品、男式化纤裤
Kolon FNC Japan Inc.日本9$22.3K男式化纤裤、女式化纤裙

近期贸易明细

进口(共 833)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27染色尼龙织物Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$182
2026-07-26非织造标签Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$156
2026-07-26金属纽扣Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$9
2026-07-26装饰流苏Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$33
2026-07-26印刷标签Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$315
2026-07-26扣件及零件Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$61
2026-07-26合成纤维缝纫线Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$68
2026-07-26染色化纤棉布Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$685
2026-07-26合成纤维缝纫线Yulim House Co., Ltd.韩国$67
2026-07-26非金属塑料纽扣Yulim House Co., Ltd.韩国$11

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤裤Yulim House Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-07-31女式化纤裙Yulim House Co., Ltd.韩国$24.4K
2026-07-31男式化纤裤Yulim House Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-07-31女式化纤裙Yulim House Co., Ltd.韩国$13.8K
2026-07-31女式化纤裙Yulim House Co., Ltd.韩国$6.6K
2026-07-31女式化纤裙Yulim House Co., Ltd.韩国$29.2K
2026-07-30女式化纤裤Yulim House Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-07-30男式化纤裤Jayoon Inc. Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-30男式化纤裤Yulim House Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-30男式化纤裤Yulim House Co., Ltd.韩国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Yulim Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →