S&D Quang Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,557 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH S&D Quảng Bình
894
进口笔数
1,557
出口笔数
$68.88M
进口金额
$116.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100981295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQRVU9E |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S&D QUẢNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842323911868 |
| 传真 | 02323914868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 693 | $64.27M |
| 越南 | 193 | $4.40M |
| 德国 | 4 | $77.0K |
| 韩国 | 5 | $66.1K |
| 中国台湾 | 5 | $45.6K |
| 土耳其 | 4 | $15.9K |
| 中国香港 | 5 | $6.2K |
| 孟加拉国 | 4 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 477 | $79.37M |
| 澳大利亚 | 521 | $21.07M |
| 加拿大 | 27 | $5.22M |
| 越南 | 22 | $2.89M |
| 新西兰 | 183 | $2.54M |
| 墨西哥 | 6 | $1.15M |
| 英国 | 56 | $985.8K |
| 新加坡 | 77 | $918.2K |
| 南非 | 50 | $651.1K |
| 苏丹 | 3 | $479.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 504 | $45.40M | 印刷标签、机织标签 |
| Hangzhou Yiao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 88 | $8.18M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| f47a66198da08ab6d0ec90b6149c2648 | 44 | $4.89M | ||
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 129 | $3.16M | 印刷标签、智能卡 |
| Tin Thanh (HK) Garment Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.62M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| RAON CORP CO.,LTD | 韩国 | 5 | $929.4K | 棉混纺机织布、塑料纽扣 |
| GS Global Sourcing Co., Ltd. | 越南 | 30 | $643.6K | 染色平纹棉布、棉针织T恤及背心 |
| Jensmart International Ltd. | 中国 | 7 | $246.6K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| SBS Tekstil San. ve Tic. A.Ş. | 越南 | 11 | $112.6K | 二氧化硅、非乙烯塑料袋 |
| Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.9K | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David Peyster Sportswear Inc. | 美国 | 101 | $35.83M | 非棉衬衫、非棉针织女衫 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 450 | $16.50M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| 5 Star Apparel LLC | 美国 | 47 | $12.66M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Tractor Supply Co. of Texas, L.P. | 美国 | 107 | $7.78M | 手工工具、其他农用手工具 |
| Hangzhou Yiao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 美国 | 52 | $6.17M | 化纤男衬衫、棉质衬衫 |
| Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 62 | $4.27M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On USA Inc. | 美国 | 62 | $1.75M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 117 | $1.56M | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 南非 | 50 | $651.1K | 女式棉衬衫、其他女式衬衫 |
| Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $639.3K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 894)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 越南 | $22.9K |
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 越南 | $22.9K |
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 棉未割纬绒布 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 中国 | $139.8K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-28 | 棉混纺机织布 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | RUIER TRADE PTE LTD | 中国 | $130 |
出口(共 1,557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | DAVID PEYSER SPORTSWEAR INC | 美国 | $499.0K |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | DAVID PEYSER SPORTSWEAR INC | 美国 | $249.5K |
| 2026-04-27 | 棉质衬衫 | DAVID PEYSER SPORTSWEAR INC | 美国 | $748.4K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | KMART NZ HOLDINGS LTD | 新西兰 | $720 |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $2.9K |