S&D Quang Binh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,557 笔 · 主营 棉质衬衫

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH S&D Quảng Bình

894
进口笔数
1,557
出口笔数
$68.88M
进口金额
$116.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $379.1K · 8 笔出口 $449.0K · 4 笔2023-09进口 $1.52M · 21 笔出口 $1.30M · 17 笔2023-10进口 $1.48M · 24 笔出口 $3.04M · 28 笔2023-11进口 $2.40M · 34 笔出口 $5.96M · 29 笔2023-12进口 $1.33M · 24 笔出口 $2.91M · 47 笔2024-01进口 $1.49M · 16 笔出口 $7.54M · 72 笔2024-02进口 $382.2K · 6 笔出口 $1.34M · 19 笔2024-03进口 $998.5K · 20 笔出口 $2.45M · 54 笔2024-04进口 $1.33M · 27 笔出口 $1.44M · 46 笔2024-05进口 $956.6K · 20 笔出口 $1.63M · 45 笔2024-06进口 $1.26M · 29 笔出口 $1.82M · 39 笔2024-07进口 $1.11M · 24 笔出口 $2.32M · 38 笔2024-08进口 $1.26M · 20 笔出口 $2.38M · 44 笔2024-09进口 $2.88M · 33 笔出口 $1.64M · 40 笔2024-10进口 $2.26M · 25 笔出口 $791.4K · 32 笔2024-11进口 $2.05M · 37 笔出口 $3.99M · 27 笔2024-12进口 $1.47M · 27 笔出口 $6.27M · 44 笔2025-01进口 $881.8K · 13 笔出口 $5.15M · 60 笔2025-02进口 $146.5K · 10 笔出口 $1.24M · 17 笔2025-03进口 $2.13M · 22 笔出口 $5.89M · 56 笔2025-04进口 $2.00M · 21 笔出口 $729.6K · 21 笔2025-05进口 $4.21M · 40 笔出口 $2.22M · 48 笔2025-06进口 $1.44M · 34 笔出口 $2.72M · 47 笔2025-07进口 $269.0K · 14 笔出口 $5.12M · 78 笔2025-08进口 $1.15M · 8 笔出口 $3.65M · 55 笔2025-09进口 $2.08M · 15 笔出口 $2.38M · 40 笔2025-10进口 $1.67M · 19 笔出口 $1.47M · 30 笔2025-11进口 $1.60M · 24 笔出口 $3.67M · 17 笔2025-12进口 $3.73M · 49 笔出口 $7.28M · 71 笔2026-01进口 $2.29M · 33 笔出口 $4.07M · 132 笔2026-02进口 $336.9K · 12 笔出口 $3.19M · 49 笔2026-03进口 $1.60M · 16 笔出口 $1.43M · 59 笔2026-04进口 $7.26M · 37 笔出口 $5.58M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $379.1K · 8 笔出口 $449.0K · 4 笔2023-09进口 $1.52M · 21 笔出口 $1.30M · 17 笔2023-10进口 $1.48M · 24 笔出口 $3.04M · 28 笔2023-11进口 $2.40M · 34 笔出口 $5.96M · 29 笔2023-12进口 $1.33M · 24 笔出口 $2.91M · 47 笔2024-01进口 $1.49M · 16 笔出口 $7.54M · 72 笔2024-02进口 $382.2K · 6 笔出口 $1.34M · 19 笔2024-03进口 $998.5K · 20 笔出口 $2.45M · 54 笔2024-04进口 $1.33M · 27 笔出口 $1.44M · 46 笔2024-05进口 $956.6K · 20 笔出口 $1.63M · 45 笔2024-06进口 $1.26M · 29 笔出口 $1.82M · 39 笔2024-07进口 $1.11M · 24 笔出口 $2.32M · 38 笔2024-08进口 $1.26M · 20 笔出口 $2.38M · 44 笔2024-09进口 $2.88M · 33 笔出口 $1.64M · 40 笔2024-10进口 $2.26M · 25 笔出口 $791.4K · 32 笔2024-11进口 $2.05M · 37 笔出口 $3.99M · 27 笔2024-12进口 $1.47M · 27 笔出口 $6.27M · 44 笔2025-01进口 $881.8K · 13 笔出口 $5.15M · 60 笔2025-02进口 $146.5K · 10 笔出口 $1.24M · 17 笔2025-03进口 $2.13M · 22 笔出口 $5.89M · 56 笔2025-04进口 $2.00M · 21 笔出口 $729.6K · 21 笔2025-05进口 $4.21M · 40 笔出口 $2.22M · 48 笔2025-06进口 $1.44M · 34 笔出口 $2.72M · 47 笔2025-07进口 $269.0K · 14 笔出口 $5.12M · 78 笔2025-08进口 $1.15M · 8 笔出口 $3.65M · 55 笔2025-09进口 $2.08M · 15 笔出口 $2.38M · 40 笔2025-10进口 $1.67M · 19 笔出口 $1.47M · 30 笔2025-11进口 $1.60M · 24 笔出口 $3.67M · 17 笔2025-12进口 $3.73M · 49 笔出口 $7.28M · 71 笔2026-01进口 $2.29M · 33 笔出口 $4.07M · 132 笔2026-02进口 $336.9K · 12 笔出口 $3.19M · 49 笔2026-03进口 $1.60M · 16 笔出口 $1.43M · 59 笔2026-04进口 $7.26M · 37 笔出口 $5.58M · 32 笔

工商档案

企业注册号3100981295
企查查编码QVNTQRVU9E
成立日期2014-10-13
联系地址Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S&D QUẢNG BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842323911868
传真02323914868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960621塑料纽扣
580710机织标签
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
530929亚麻布<85%
520843色织棉斜纹布
520849色织棉布
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620590其他纺织衬衫
620630女式棉衬衫
620530男式纤维衬衫
620690其他女式衬衫
620462女式棉裤
610520化纤男衬衫
620469女式纺织长裤
620343男式化纤裤
610462女棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国693$64.27M
越南193$4.40M
德国4$77.0K
韩国5$66.1K
中国台湾5$45.6K
土耳其4$15.9K
中国香港5$6.2K
孟加拉国4$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国477$79.37M
澳大利亚521$21.07M
加拿大27$5.22M
越南22$2.89M
新西兰183$2.54M
墨西哥6$1.15M
英国56$985.8K
新加坡77$918.2K
南非50$651.1K
苏丹3$479.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国504$45.40M印刷标签、机织标签
Hangzhou Yiao Imp. & Exp. Co., Ltd.中国88$8.18M染色合成针织布、印刷标签
f47a66198da08ab6d0ec90b6149c264844$4.89M
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.越南129$3.16M印刷标签、智能卡
Tin Thanh (HK) Garment Co., Ltd.越南33$2.62M塑料衣着附件、印刷标签
RAON CORP CO.,LTD韩国5$929.4K棉混纺机织布、塑料纽扣
GS Global Sourcing Co., Ltd.越南30$643.6K染色平纹棉布、棉针织T恤及背心
Jensmart International Ltd.中国7$246.6K非织造标签、塑料衣着附件
SBS Tekstil San. ve Tic. A.Ş.越南11$112.6K二氧化硅、非乙烯塑料袋
Fu Kwok Knitting & Garment Co., Ltd.越南8$20.9K非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
David Peyster Sportswear Inc.美国101$35.83M非棉衬衫、非棉针织女衫
Kmart Australia Ltd.澳大利亚450$16.50M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
5 Star Apparel LLC美国47$12.66M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Tractor Supply Co. of Texas, L.P.美国107$7.78M手工工具、其他农用手工具
Hangzhou Yiao Imp. & Exp. Co., Ltd.美国52$6.17M化纤男衬衫、棉质衬衫
Cotton On Australia Pty Ltd澳大利亚62$4.27M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Cotton On USA Inc.美国62$1.75M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰117$1.56M棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.南非50$651.1K女式棉衬衫、其他女式衬衫
Cotton On Singapore Pte. Ltd.新加坡59$639.3K棉针织T恤及背心、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 894)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29彩色棉布100-200克JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD越南$22.9K
2026-04-29彩色棉布100-200克JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD越南$6.8K
2026-04-29彩色棉布100-200克JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD越南$22.9K
2026-04-29彩色棉布100-200克JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD越南$14.7K
2026-04-29彩色棉布100-200克JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD越南$14.7K
2026-04-29彩色棉布100-200克JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD越南$6.8K
2026-04-28棉未割纬绒布JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD中国$139.8K
2026-04-28塑料衣着附件JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD越南$101
2026-04-28棉混纺机织布JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD中国$32.1K
2026-04-28其他化学制剂RUIER TRADE PTE LTD中国$130

出口(共 1,557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉质衬衫DAVID PEYSER SPORTSWEAR INC美国$499.0K
2026-04-28棉质衬衫DAVID PEYSER SPORTSWEAR INC美国$249.5K
2026-04-27棉质衬衫DAVID PEYSER SPORTSWEAR INC美国$748.4K
2026-04-24棉质衬衫KMART NZ HOLDINGS LTD新西兰$720
2026-04-24棉质衬衫KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$2.4K
2026-04-24男式纤维衬衫KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$4.4K
2026-04-24男式纤维衬衫KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$3.6K
2026-04-24棉质衬衫KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$10.0K
2026-04-24棉质衬衫KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$5.0K
2026-04-24棉质衬衫KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$2.9K

相关企业 · 同类产品

S&D Quang Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →