Logistik Unicorp Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,292 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Logistik Unicorp Việt Nam
- 邮箱98
1,292
进口笔数
1,080
出口笔数
$13.36M
进口金额
$29.16M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-09-18
最近出口
108
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312905205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7SCEFH |
| 成立日期 | 2014-08-11 |
| 联系地址 | 3/40E Dương Công Khi, Ấp Nhị Tân, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTIK UNICORP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOGISTIK UNICORP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn C – 8.08 Thuộc Block C Toà nhà Tổ hợp Cao Ốc Xi Grand Court, Số 256-258 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838913777 |
| 邮箱 | na_pham@logistikunicorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 621790 | 服装零件 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 629 | $5.10M |
| 越南 | 62 | $4.50M |
| 印度 | 35 | $1.15M |
| 美国 | 200 | $884.9K |
| 加拿大 | 261 | $627.4K |
| 中国台湾 | 114 | $487.3K |
| 澳大利亚 | 146 | $260.7K |
| 韩国 | 29 | $83.1K |
| 英国 | 25 | $73.2K |
| 中国香港 | 22 | $64.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 628 | $17.59M |
| 越南 | 66 | $5.44M |
| 澳大利亚 | 263 | $3.62M |
| 黎巴嫩 | 5 | $958.0K |
| 多哥 | 26 | $662.5K |
| 新西兰 | 85 | $461.6K |
| 牙买加 | 4 | $196.4K |
| 德国 | 4 | $179.8K |
| 英国 | 1 | $43.5K |
| 美国 | 60 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logistik Unicorp Inc. | 加拿大 | 390 | $2.86M | 塑料涂层织物、染色化纤棉布 |
| Logistik Unicorp Inc. | 加拿大 | 283 | $777.0K | 装饰流苏、其他针织布 |
| Logistik Unicorp Inc. | 美国 | 116 | $576.0K | 塑料涂层织物、其他人造窄幅布 |
| LOGISTIK UNICORP INC | 中国台湾 | 80 | $364.5K | 其他针织布、服装零件 |
| Logistik Unicorp Inc. | 越南 | 28 | $354.7K | 重型无纺布、染色聚酯布 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $341.1K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Logistik Unicorp Inc. | 澳大利亚 | 84 | $195.9K | 装饰流苏、其他人造染色织物 |
| LOGISTIK UNICORP INC | 中国香港 | 42 | $105.1K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Logistik Unicorp Inc. | 韩国 | 21 | $72.3K | 加工牛马皮革、塑料涂层织物 |
| Australian Defence Apparel Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $6.5K | 其他纺织制品、其他针织布 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logistik Unicorp Inc. | 加拿大 | 614 | $16.05M | 男式纺织裤、女式纺织长裤 |
| Logistik Unicorp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $4.70M | 其他针织布、装饰流苏 |
| Logistik Unicorp Inc. | 澳大利亚 | 247 | $3.60M | 男式纺织裤、其他男式纺织服装 |
| Logistik Unicorp Co., Ltd. | 越南 | 11 | $877.3K | 其他针织布、涤棉机织布 |
| Logistik Unicorp Co., Ltd. | 加拿大 | 10 | $745.0K | 染色尼龙织物、染色化纤棉布 |
| Logistik Unicorp Inc. | 越南 | 32 | $640.5K | 装饰流苏、针织头饰 |
| BENART Afrique | 多哥 | 18 | $488.1K | 装饰流苏、橡塑浸渍纱线 |
| Logistik Unicorp Inc. | 新西兰 | 82 | $442.5K | 男式纺织裤、其他纺织衬衫 |
| Australian Defence Apparel Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $21.5K | 其他纺织制品、男式毛呢大衣 |
| Logistik Unicorp Inc. | 美国 | 39 | $0 | 纱线花边制造机 |
近期贸易明细
进口(共 1,292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $35.5K |
| 2025-11-18 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $37.6K |
| 2025-09-05 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $18.2K |
| 2025-06-25 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $27.2K |
| 2025-06-20 | 皮革手套 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-22 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $18.7K |
| 2025-04-09 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2025-03-31 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2025-03-31 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $24.2K |
| 2025-03-07 | 棉机织布 | VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | $31.1K |
出口(共 1,080)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | MEN'S PANTS, WOMEN'S PANTS | Logistik Unicorp Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | MEN'S PANTS, WOMEN'S PANTS | Logistik Unicorp Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | WOMENS TROUSERS, WOMENS SHIRT | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | MEN'S PANTS, WOMEN'S PANTS | LOGISTIK UNICORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | WOMENS PANTS, JACKET | Logistik Unicorp Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | AMMUNTION CARRY BAG | MAWASHI SCIENCE & TECHNOLOGIE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | MEN'S PANTS, WOMEN'S PANTS | Logistik Unicorp Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | MEN'S PANTS, WOMEN'S PANTS | LOGISTIK UNICORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | TROUSERS, WOMENS PANTS, JACKET | LOGISTIK UNICORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | MEN'S PANTS, WOMEN'S STRETCH SKORT | Logistik Unicorp Inc. | 美国 | $0 |