Logistik Unicorp Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,279 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Logistik Unicorp Việt Nam

1,279
进口笔数
1,021
出口笔数
$12.15M
进口金额
$28.44M
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-02-04
最近出口
121
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.7K · 9 笔出口 $1.60M · 13 笔2023-09进口 $1.38M · 32 笔出口 $1.97M · 44 笔2023-10进口 $1.39M · 61 笔出口 $2.09M · 50 笔2023-11进口 $347.5K · 68 笔出口 $701.8K · 40 笔2023-12进口 $103.3K · 45 笔出口 $553.6K · 39 笔2024-01进口 $582.4K · 44 笔出口 $799.5K · 39 笔2024-02进口 $389.1K · 46 笔出口 $904.0K · 34 笔2024-03进口 $364.9K · 53 笔出口 $629.2K · 48 笔2024-04进口 $290.0K · 51 笔出口 $954.3K · 46 笔2024-05进口 $231.5K · 61 笔出口 $994.6K · 53 笔2024-06进口 $269.0K · 50 笔出口 $1.08M · 46 笔2024-07进口 $575.6K · 62 笔出口 $975.8K · 50 笔2024-08进口 $483.1K · 57 笔出口 $1.31M · 53 笔2024-09进口 $200.4K · 48 笔出口 $567.5K · 37 笔2024-10进口 $550.0K · 78 笔出口 $951.7K · 37 笔2024-11进口 $349.0K · 58 笔出口 $730.2K · 43 笔2024-12进口 $205.4K · 64 笔出口 $2.94M · 53 笔2025-01进口 $26.7K · 7 笔出口 $1.55M · 28 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $993 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.7K · 9 笔出口 $1.60M · 13 笔2023-09进口 $1.38M · 32 笔出口 $1.97M · 44 笔2023-10进口 $1.39M · 61 笔出口 $2.09M · 50 笔2023-11进口 $347.5K · 68 笔出口 $701.8K · 40 笔2023-12进口 $103.3K · 45 笔出口 $553.6K · 39 笔2024-01进口 $582.4K · 44 笔出口 $799.5K · 39 笔2024-02进口 $389.1K · 46 笔出口 $904.0K · 34 笔2024-03进口 $364.9K · 53 笔出口 $629.2K · 48 笔2024-04进口 $290.0K · 51 笔出口 $954.3K · 46 笔2024-05进口 $231.5K · 61 笔出口 $994.6K · 53 笔2024-06进口 $269.0K · 50 笔出口 $1.08M · 46 笔2024-07进口 $575.6K · 62 笔出口 $975.8K · 50 笔2024-08进口 $483.1K · 57 笔出口 $1.31M · 53 笔2024-09进口 $200.4K · 48 笔出口 $567.5K · 37 笔2024-10进口 $550.0K · 78 笔出口 $951.7K · 37 笔2024-11进口 $349.0K · 58 笔出口 $730.2K · 43 笔2024-12进口 $205.4K · 64 笔出口 $2.94M · 53 笔2025-01进口 $26.7K · 7 笔出口 $1.55M · 28 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $993 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312905205
企查查编码QVNF7SCEFH
成立日期2014-08-11
联系地址3/40E Dương Công Khi, Ấp Nhị Tân, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTIK UNICORP VIỆT NAM
企业英文名称LOGISTIK UNICORP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn C – 8.08 Thuộc Block C Toà nhà Tổ hợp Cao Ốc Xi Grand Court, Số 256-258 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838913777
邮箱na_pham@logistikunicorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
540782染色化纤棉布
960629非金属塑料纽扣
392620塑料衣着附件
392640塑料装饰品
580632其他人造窄幅布
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620349男式纺织裤
620469女式纺织长裤
620590其他纺织衬衫
611090其他针织服装
620690其他女式衬衫
620190其他纺织大衣
621139其他男式纺织服装
650500针织头饰
621790服装零件
610190其他男式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国629$5.10M
越南62$3.72M
美国200$884.9K
印度22$723.8K
加拿大261$627.4K
中国台湾114$487.3K
澳大利亚146$260.7K
韩国29$83.1K
英国25$73.2K
中国香港22$64.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大628$17.59M
越南66$4.72M
澳大利亚263$3.62M
黎巴嫩5$958.0K
多哥26$662.5K
新西兰85$461.6K
牙买加4$196.4K
德国4$179.8K
英国1$43.5K
美国1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Logistik Unicorp Inc.加拿大390$2.86M塑料涂层织物、染色化纤棉布
Logistik Unicorp Inc.加拿大283$777.0K装饰流苏、其他针织布
Logistik Unicorp Inc.美国116$576.0K塑料涂层织物、其他人造窄幅布
LOGISTIK UNICORP INC中国台湾80$364.5K其他针织布、服装零件
Logistik Unicorp Inc.越南28$354.7K重型无纺布、染色聚酯布
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国36$341.1K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Logistik Unicorp Inc.澳大利亚84$195.9K装饰流苏、其他人造染色织物
LOGISTIK UNICORP INC中国香港42$105.1K塑料衣着附件、装饰流苏
Logistik Unicorp Inc.韩国21$72.3K加工牛马皮革、塑料涂层织物
Australian Defence Apparel Pty Ltd澳大利亚56$6.5K其他针织布、其他纺织制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Logistik Unicorp Inc.加拿大600$16.05M男式纺织裤、女式纺织长裤
Logistik Unicorp Inc.澳大利亚247$3.60M男式纺织裤、其他男式纺织服装
Logistik Unicorp Vietnam Co., Ltd.越南20$3.20M其他针织布、装饰流苏
Logistik Unicorp Co., Ltd.越南11$877.3K其他针织布、涤棉机织布
Logistik Unicorp Vietnam Co., Ltd.加拿大8$781.8K染色尼龙织物、染色化纤棉布
Logistik Unicorp Co., Ltd.加拿大10$745.0K染色尼龙织物、染色化纤棉布
Logistik Unicorp Inc.越南32$640.5K装饰流苏、针织头饰
BENART Afrique多哥18$488.1K装饰流苏、其他缝纫机零件
Logistik Unicorp Inc.新西兰82$442.5K男式纺织裤、其他纺织衬衫
Australian Defence Apparel Pty Ltd澳大利亚15$21.5K其他纺织制品、男式毛呢大衣

近期贸易明细

进口(共 1,279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20皮革手套SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$3.5K
2025-02-12涤棉染色布SHIJIAZHUANG ANBZENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.1K
2025-01-21塑料衣着附件DONGGUAN D3O TRADING CO LTD中国$40
2025-01-17塑料衣着附件ZHEJIANG CHINASTARS NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$2.8K
2025-01-17处理纺织物ZHEJIANG CHINASTARS NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$306
2025-01-17塑料衣着附件ZHEJIANG CHINASTARS NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$625
2025-01-17处理纺织物ZHEJIANG CHINASTARS NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$2.7K
2025-01-17处理纺织物ZHEJIANG CHINASTARS NEW MATERIALS GROUP CO LTD中国$180
2025-01-15棉混纺斜纹布HUAFANG CO LTD中国$1.2K
2025-01-15染色聚酯布HUAFANG CO LTD中国$1.3K

出口(共 1,021)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04印刷标签AUSTRALIAN DEFENCE APPAREL PTY LTD澳大利亚$80
2026-02-04非织造标签AUSTRALIAN DEFENCE APPAREL PTY LTD澳大利亚$80
2025-08-13丙烯酸/乙烯涂料BENART AFRIQUE多哥$5.8K
2025-08-13丙烯酸/乙烯涂料BENART AFRIQUE多哥$11.6K
2025-07-14皮革手套LOGISTIK UNICORP INC加拿大$3.6K
2025-03-07针织服装零件LOGISTIK UNICORP INC加拿大$1.1K
2025-03-06其他针织布LOGISTIK UNICORP INC加拿大$2.9K
2025-03-06针织服装零件LOGISTIK UNICORP INC加拿大$1.4K
2025-03-06塑料涂层织物LOGISTIK UNICORP INC加拿大$450
2025-02-28染色化纤棉布LOGISTIK UNICORP INC加拿大$219

相关企业 · 同类产品

Logistik Unicorp Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →