VINA GIO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,353 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn VINA GIO

571
进口笔数
1,353
出口笔数
$31.51M
进口金额
$32.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-04
最近出口
32
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.99M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2023-11进口 $513.3K · 18 笔出口 $193.9K · 23 笔2023-12进口 $276.9K · 13 笔出口 $756.9K · 25 笔2024-01进口 $427.9K · 14 笔出口 $230.7K · 20 笔2024-02进口 $169.6K · 6 笔出口 $312.0K · 15 笔2024-03进口 $271.9K · 10 笔出口 $170.6K · 29 笔2024-04进口 $201.8K · 13 笔出口 $814.0K · 42 笔2024-05进口 $5.19M · 18 笔出口 $5.14M · 43 笔2024-06进口 $338.6K · 13 笔出口 $310.4K · 42 笔2024-07进口 $424.4K · 16 笔出口 $322.3K · 30 笔2024-08进口 $751.7K · 16 笔出口 $482.8K · 38 笔2024-09进口 $673.3K · 16 笔出口 $731.3K · 37 笔2024-10进口 $462.1K · 15 笔出口 $685.5K · 41 笔2024-11进口 $500.6K · 18 笔出口 $153.4K · 13 笔2024-12进口 $340.6K · 16 笔出口 $1.04M · 35 笔2025-01进口 $418.7K · 12 笔出口 $557.3K · 33 笔2025-02进口 $217.0K · 10 笔出口 $285.1K · 31 笔2025-03进口 $175.6K · 8 笔出口 $603.5K · 34 笔2025-04进口 $4.74M · 19 笔出口 $4.58M · 30 笔2025-05进口 $263.6K · 15 笔出口 $332.3K · 41 笔2025-06进口 $112.7K · 12 笔出口 $471.4K · 50 笔2025-07进口 $183.3K · 10 笔出口 $226.8K · 26 笔2025-08进口 $319.9K · 13 笔出口 $416.8K · 35 笔2025-09进口 $412.1K · 12 笔出口 $509.0K · 36 笔2025-10进口 $332.9K · 10 笔出口 $610.5K · 38 笔2025-11进口 $667.1K · 16 笔出口 $871.4K · 51 笔2025-12进口 $481.9K · 10 笔出口 $796.9K · 46 笔2026-01进口 $400.2K · 12 笔出口 $876.7K · 51 笔2026-02进口 $298.4K · 14 笔出口 $553.1K · 31 笔2026-03进口 $368.2K · 14 笔出口 $552.2K · 41 笔2026-04进口 $5.99M · 16 笔出口 $2.67M · 37 笔2026-05进口 $202.0K · 18 笔出口 $436.4K · 50 笔2026-06进口 $414.5K · 14 笔出口 $430.2K · 69 笔2026-07进口 $539.7K · 17 笔出口 $919.9K · 49 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2023-11进口 $513.3K · 18 笔出口 $193.9K · 23 笔2023-12进口 $276.9K · 13 笔出口 $756.9K · 25 笔2024-01进口 $427.9K · 14 笔出口 $230.7K · 20 笔2024-02进口 $169.6K · 6 笔出口 $312.0K · 15 笔2024-03进口 $271.9K · 10 笔出口 $170.6K · 29 笔2024-04进口 $201.8K · 13 笔出口 $814.0K · 42 笔2024-05进口 $5.19M · 18 笔出口 $5.14M · 43 笔2024-06进口 $338.6K · 13 笔出口 $310.4K · 42 笔2024-07进口 $424.4K · 16 笔出口 $322.3K · 30 笔2024-08进口 $751.7K · 16 笔出口 $482.8K · 38 笔2024-09进口 $673.3K · 16 笔出口 $731.3K · 37 笔2024-10进口 $462.1K · 15 笔出口 $685.5K · 41 笔2024-11进口 $500.6K · 18 笔出口 $153.4K · 13 笔2024-12进口 $340.6K · 16 笔出口 $1.04M · 35 笔2025-01进口 $418.7K · 12 笔出口 $557.3K · 33 笔2025-02进口 $217.0K · 10 笔出口 $285.1K · 31 笔2025-03进口 $175.6K · 8 笔出口 $603.5K · 34 笔2025-04进口 $4.74M · 19 笔出口 $4.58M · 30 笔2025-05进口 $263.6K · 15 笔出口 $332.3K · 41 笔2025-06进口 $112.7K · 12 笔出口 $471.4K · 50 笔2025-07进口 $183.3K · 10 笔出口 $226.8K · 26 笔2025-08进口 $319.9K · 13 笔出口 $416.8K · 35 笔2025-09进口 $412.1K · 12 笔出口 $509.0K · 36 笔2025-10进口 $332.9K · 10 笔出口 $610.5K · 38 笔2025-11进口 $667.1K · 16 笔出口 $871.4K · 51 笔2025-12进口 $481.9K · 10 笔出口 $796.9K · 46 笔2026-01进口 $400.2K · 12 笔出口 $876.7K · 51 笔2026-02进口 $298.4K · 14 笔出口 $553.1K · 31 笔2026-03进口 $368.2K · 14 笔出口 $552.2K · 41 笔2026-04进口 $5.99M · 16 笔出口 $2.67M · 37 笔2026-05进口 $202.0K · 18 笔出口 $436.4K · 50 笔2026-06进口 $414.5K · 14 笔出口 $430.2K · 69 笔2026-07进口 $539.7K · 17 笔出口 $919.9K · 49 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3900490539
企查查编码QVNF07KRY4
成立日期2008-09-26
联系地址Ấp Thanh Phước, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA GIO
企业英文名称VINA GIO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Thanh Phước, Phường Thanh Điền, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842763715787
传真02763647999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本625.225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
830810金属钩环
960720拉链零件
830890贱金属扣件
590310PVC涂层织物
960719其他拉链
590610橡胶处理织物
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
830249贱金属配件
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国299$26.17M
越南112$3.08M
韩国48$704.1K
德国26$688.8K
加拿大16$421.8K
中国台湾29$225.3K
柬埔寨5$194.4K
美国18$24.1K
中国香港2$2.0K
日本20$306

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国591$13.23M
越南66$11.93M
韩国120$2.50M
荷兰46$1.65M
墨西哥59$1.16M
日本167$977.3K
英国107$791.6K
澳大利亚65$195.4K
中国香港37$90.1K
加拿大18$81.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goyoung Corp.中国205$10.86M聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Goyoung Corp.越南57$8.73M其他纺织制品、塑料衣着附件
Goyoung Corp. Corporation韩国133$8.68M塑料涂层织物、塑料衣着附件
Mosko Moto LLC越南28$1.57M摩托车及配件、其他钢铁非螺纹件
Goyoung Corp. Corporation德国22$496.8K塑料衣着附件
GOYOUNG CORP ORATION中国香港34$380.3K塑料衣着附件、金属钩环
Goyoung Corp. oration加拿大14$378.5KPVC涂层织物
GOYOUNG CORP ORATION中国台湾25$209.5K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Goyoung Corp.美国13$61.2K贱金属扣件、其他塑纺箱盒
Goyoung Corp. Corporation日本16$256印刷标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goyoung Corp.越南52$11.80M其他纺织制品、其他塑料制品
Goyoung Corp.美国414$9.81M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Goyoung Corp. Corporation韩国362$6.80M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Goyoung Corp. oration荷兰37$1.41M其他塑纺箱盒
Goyoung Corp.墨西哥40$933.7K其他纺织制品
Goyoung Corp. Corporation日本137$925.9K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Goyoung Corp. Ltd.英国81$694.0K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Goyoung Corp. oration澳大利亚46$127.8K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
GOYOUNG CORP ORATION中国香港34$87.5K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Roger Cleveland Golf Co.美国21$0其他塑纺箱盒、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Goyoung Corp. Corporation中国$2.4K
2026-07-31塑料涂层织物Goyoung Corp. Corporation中国$7.7K
2026-07-31聚氨酯纺织物Goyoung Corp. Corporation中国$939
2026-07-31纸质服装Goyoung Corp. Corporation中国$5.2K
2026-07-31聚酯长丝织物Goyoung Corp. Corporation中国$205
2026-07-31PVC塑料板材Goyoung Corp. Corporation中国$230
2026-07-31聚氨酯纺织物Goyoung Corp. Corporation中国$264
2026-07-31塑料涂层织物Goyoung Corp. Corporation中国$685
2026-07-31聚氨酯纺织物Goyoung Corp. Corporation中国$2.8K
2026-07-31聚氨酯纺织物Goyoung Corp. Corporation中国$184

出口(共 1,353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04其他纺织制品PING CANADA CORPORATION美国$0
2026-08-30其他纺织制品L.A.B. GOLF COMPANY美国$0
2026-08-07其他塑纺箱盒PROACTIVE SPORTS GROUP美国$0
2026-08-05BAG GOODS SUNDAY CARRY - BLACK (SNDYCA26-500DPBK) WTCS25-BK LEATHER TRAVEL WATCH CASE (V2) - BLACKVESSEL美国$0
2026-07-31其他塑纺箱盒Goyoung Corp. Corporation英国$230
2026-07-31其他纺织制品Goyoung Corp. Corporation英国$441
2026-07-31其他纺织制品Goyoung Corp. Corporation英国$408
2026-07-31其他纺织制品Goyoung Corp. Corporation英国$127
2026-07-30其他纺织制品Goyoung Corp. Corporation墨西哥$948
2026-07-29其他塑纺箱盒Goyoung Corp. Corporation日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

VINA GIO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →