VINA GIO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,124 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn VINA GIO
516
进口笔数
1,124
出口笔数
$30.35M
进口金额
$31.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900490539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF07KRY4 |
| 成立日期 | 2008-09-26 |
| 联系地址 | Ấp Thanh Phước, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA GIO |
| 企业英文名称 | VINA GIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Thanh Phước, Phường Thanh Điền, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842763715787 |
| 传真 | 02763647999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 625.225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 274 | $25.32M |
| 越南 | 97 | $2.82M |
| 韩国 | 42 | $689.4K |
| 德国 | 25 | $673.2K |
| 加拿大 | 15 | $414.7K |
| 中国台湾 | 28 | $221.1K |
| 柬埔寨 | 4 | $175.9K |
| 美国 | 18 | $24.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 18 | $286 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 454 | $11.97M |
| 越南 | 59 | $11.87M |
| 韩国 | 113 | $2.48M |
| 荷兰 | 39 | $1.54M |
| 墨西哥 | 48 | $1.02M |
| 日本 | 152 | $948.6K |
| 英国 | 90 | $730.1K |
| 澳大利亚 | 55 | $159.3K |
| 中国香港 | 35 | $88.0K |
| 莱索托 | 1 | $67.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goyoung Corp. | 中国 | 205 | $10.86M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Goyoung Corp. | 越南 | 57 | $8.73M | 其他纺织制品、塑料衣着附件 |
| GOYOUNG CORP. | 韩国 | 50 | $7.00M | 塑料衣着附件、其他纺织制品 |
| Mosko Moto LLC | 越南 | 28 | $1.57M | 摩托车及配件、其他钢铁非螺纹件 |
| Goyoung Corp. Corporation | 韩国 | 39 | $570.0K | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| Goyoung Corp. Corporation | 德国 | 22 | $496.8K | 塑料衣着附件 |
| GOYOUNG CORP ORATION | 中国香港 | 34 | $380.3K | 塑料衣着附件、金属钩环 |
| Goyoung Corp. oration | 加拿大 | 14 | $378.5K | PVC涂层织物 |
| GOYOUNG CORP ORATION | 中国台湾 | 25 | $209.5K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Goyoung Corp. Corporation | 日本 | 16 | $256 | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goyoung Corp. | 越南 | 52 | $11.80M | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Goyoung Corp. | 美国 | 414 | $9.81M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| GOYOUNG CORP. | 韩国 | 150 | $4.64M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Goyoung Corp. oration | 荷兰 | 37 | $1.41M | 其他塑纺箱盒 |
| Goyoung Corp. | 墨西哥 | 40 | $933.7K | 其他纺织制品 |
| Goyoung Corp. Corporation | 日本 | 137 | $925.9K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Goyoung Corp. Ltd. | 英国 | 81 | $694.0K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Goyoung Corp. Corporation | 韩国 | 53 | $366.5K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Goyoung Corp. oration | 澳大利亚 | 46 | $127.8K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| GOYOUNG CORP ORATION | 中国香港 | 34 | $87.5K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | GOYOUNG CORP. | 德国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | GOYOUNG CORP. | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | GOYOUNG CORP. | 德国 | $61.3K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | GOYOUNG CORP. | 德国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | GOYOUNG CORP. | 德国 | $61.3K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | GOYOUNG CORP. | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | GOYOUNG CORP. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | GOYOUNG CORP. | 中国 | $228 |
| 2026-04-25 | 橡胶处理织物 | GOYOUNG CORP. | 中国 | $36 |
| 2026-04-25 | 橡胶处理织物 | GOYOUNG CORP. | 中国 | $4 |
出口(共 1,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | GOYOUNG CORP. | 日本 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | GOYOUNG CORP. | 日本 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | GOYOUNG CORP. | 日本 | $116 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | GOYOUNG CORP. | 日本 | $123 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | GOYOUNG CORP. | 美国 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | GOYOUNG CORP. | 美国 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | GOYOUNG CORP. | 日本 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | GOYOUNG CORP. | 日本 | $976 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | GOYOUNG CORP. | 美国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | GOYOUNG CORP. | 日本 | $197 |