Santerlon Travel Goods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,896 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Santerlon Travel Goods
1,690
进口笔数
3,896
出口笔数
$76.45M
进口金额
$126.56M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
51
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601076331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGB7H2D |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Lô B2 và một phần Lô B3, đường D3, Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANTERLON TRAVEL GOODS |
| 企业英文名称 | SANTERLON TRAVEL GOODS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02283670515 |
| 邮箱 | gm@santerlon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 901.7397亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,213 | $69.76M |
| 中国台湾 | 126 | $3.79M |
| 越南 | 231 | $2.01M |
| 中国香港 | 36 | $274.8K |
| 韩国 | 38 | $207.5K |
| 意大利 | 1 | $141.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $114.3K |
| 日本 | 2 | $32.7K |
| 泰国 | 13 | $22.8K |
| 德国 | 4 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,811 | $93.35M |
| 中国 | 67 | $5.86M |
| 加拿大 | 186 | $5.01M |
| 墨西哥 | 130 | $3.89M |
| 荷兰 | 28 | $1.42M |
| 英国 | 32 | $787.0K |
| 菲律宾 | 7 | $290.8K |
| 利比里亚 | 10 | $219.6K |
| 西班牙 | 11 | $217.5K |
| 德国 | 6 | $158.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Idea Global Ltd. | 中国 | 896 | $53.33M | 塑料衣着附件、聚氨酯纺织物 |
| Star Nation Group Ltd. | 中国台湾 | 107 | $9.55M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Star Nation Group Ltd. | 中国 | 91 | $6.49M | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Nice Idea Global Ltd. | 中国台湾 | 130 | $2.40M | 聚氨酯纺织物、其他拉链 |
| Huizhou Jiayou Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 36 | $966.4K | 塑料家用制品、塑料衣着附件 |
| California Innovations Inc. | 越南 | 34 | $515.6K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Rapid Aid Corp | 越南 | 87 | $448.7K | 其他泡沫塑料、其他化学制剂 |
| Awe Inspiring Co., Ltd. | 中国 | 65 | $339.8K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| Nice Idea Global Ltd. | 中国香港 | 29 | $202.8K | 其他化学制剂、聚丙烯塑料 |
| Nice Idea Global Ltd. | 韩国 | 30 | $160.2K | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Idea Global Ltd. | 美国 | 2,714 | $91.20M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| STAR NATION GROUP LTD | 448 | $13.18M | 其他塑纺箱盒、其他化学制剂 | |
| Nice Idea Global Ltd. | 中国 | 65 | $5.85M | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Nice Idea Global Ltd. | 加拿大 | 172 | $4.69M | 其他塑纺箱盒、其他化学制剂 |
| Nice Idea Global Ltd. | 墨西哥 | 129 | $3.82M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Star Nation Group Ltd. | 美国 | 89 | $2.14M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Nice Idea Global Ltd. | 中国台湾 | 97 | $1.73M | 其他塑纺箱盒 |
| Nice Idea Global Ltd. | 荷兰 | 28 | $1.42M | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Nice Idea Global Ltd. | 英国 | 32 | $787.0K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Victorinox AG | 瑞士 | 22 | $25.4K | 钟表零件、其他钟表零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,690)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $519 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $519 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Star Nation Group Ltd. | 中国 | $5.5K |
出口(共 3,896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $9.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $40.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $18.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $17 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | STAR NATION GROUP LTD | — | $8.4K |