Bac Giang LGG Garment Corporation
越南进口商 · 进口 12,126 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY MAY BắC GIANG LGG
12,126
进口笔数
8,126
出口笔数
$289.43M
进口金额
$505.49M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
380
供应商数
216
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400841850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKM78AA |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Bằng, Xã Nghĩa Hòa, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY BẮC GIANG LGG |
| 企业英文名称 | BAC GIANG LGG GARMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nghĩa Hoà, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842046575 |
| 邮箱 | bacgianglgg@gmail.com |
| 传真 | +842043538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,558.0481亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,171 | $205.42M |
| 越南 | 3,594 | $33.24M |
| 韩国 | 973 | $19.91M |
| 中国台湾 | 485 | $15.29M |
| 印度 | 452 | $7.15M |
| 日本 | 342 | $4.19M |
| 泰国 | 127 | $2.00M |
| 法国 | 4 | $493.7K |
| 印度尼西亚 | 102 | $448.2K |
| 西班牙 | 8 | $263.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,107 | $194.37M |
| 日本 | 1,062 | $105.01M |
| 韩国 | 483 | $25.88M |
| 荷兰 | 228 | $25.16M |
| 越南 | 344 | $21.95M |
| 新加坡 | 427 | $21.30M |
| 加拿大 | 518 | $15.73M |
| 中国 | 246 | $13.68M |
| 印度尼西亚 | 312 | $13.34M |
| 西班牙 | 65 | $10.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 380)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 中国 | 829 | $57.52M | 聚氨酯纺织物、其他印刷机零件 |
| Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,237 | $31.23M | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 中国 | 732 | $23.31M | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| PT DaeHan Global | 中国 | 885 | $23.27M | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 442 | $15.73M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 876 | $14.25M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | 445 | $6.19M | 男棉裤、女式棉裤 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 404 | $5.91M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 越南 | 783 | $5.65M | 印刷标签、非织造标签 |
| Daehan Global Yen Dung Joint Stock Company | 越南 | 795 | $4.20M | 男棉裤、印刷标签 |
下游采购商(共 216)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 1,008 | $104.35M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Daehan Global Co., Ltd. | 美国 | 944 | $44.18M | 棉质内裤、男棉裤 |
| Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 618 | $40.40M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 美国 | 417 | $36.64M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 399 | $29.82M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Marubeni Corporation | 荷兰 | 200 | $23.87M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Marubeni Corporation | 美国 | 228 | $14.18M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | 288 | $13.03M | 合成纤维缝纫线、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Bosideng International Fashion Ltd. | 加拿大 | 162 | $3.66M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| PT DaeHan Global | 加拿大 | 164 | $3.27M | 棉质内裤、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 12,126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-30 | 机织绒布 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 彩色棉针织布 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 合成纤维缝纫线 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Prym Fashion Asia Pacific | 中国 | $32 |
| 2026-06-30 | 机织绒布 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-06-30 | 机织绒布 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 机织绒布 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Prym Fashion Asia Pacific | 中国 | $11 |
| 2026-06-30 | 机织绒布 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $13 |
出口(共 8,126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 男式外衣 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $30.5K |
| 2026-06-30 | 男式化纤大衣 | Marubeni Corporation | 日本 | $144 |
| 2026-06-30 | 男式外衣 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.2K |
| 2026-06-30 | 男式化纤大衣 | Marubeni Corporation | 日本 | $127 |
| 2026-06-30 | 女式外衣 | Marubeni Corporation | 日本 | $156 |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $27.2K |
| 2026-06-30 | 男式化纤大衣 | Marubeni Corporation | 日本 | $34.5K |
| 2026-06-30 | 男式化纤大衣 | Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $75.4K |
| 2026-06-30 | 男式化纤大衣 | Marubeni Corporation | 日本 | $63.2K |
| 2026-06-30 | 女式外衣 | Marubeni Corporation | 日本 | $156 |