Bac Giang LGG Garment Corporation

越南进口商 · 进口 12,126 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY MAY BắC GIANG LGG

12,126
进口笔数
8,126
出口笔数
$289.43M
进口金额
$505.49M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
380
供应商数
216
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.81M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.55M · 89 笔出口 $3.02M · 47 笔2023-10进口 $5.36M · 312 笔出口 $12.51M · 271 笔2023-11进口 $6.68M · 276 笔出口 $13.03M · 264 笔2023-12进口 $7.48M · 287 笔出口 $12.89M · 248 笔2024-01进口 $8.91M · 365 笔出口 $9.06M · 210 笔2024-02进口 $6.76M · 226 笔出口 $8.96M · 167 笔2024-03进口 $9.15M · 333 笔出口 $9.84M · 235 笔2024-04进口 $6.62M · 334 笔出口 $13.54M · 231 笔2024-05进口 $9.26M · 343 笔出口 $13.76M · 194 笔2024-06进口 $4.88M · 295 笔出口 $13.34M · 283 笔2024-07进口 $5.31M · 286 笔出口 $18.81M · 346 笔2024-08进口 $6.20M · 247 笔出口 $18.72M · 328 笔2024-09进口 $7.44M · 234 笔出口 $5.05M · 145 笔2024-10进口 $6.04M · 261 笔出口 $13.52M · 207 笔2024-11进口 $6.33M · 246 笔出口 $17.35M · 238 笔2024-12进口 $7.93M · 244 笔出口 $12.04M · 205 笔2025-01进口 $4.72M · 213 笔出口 $6.15M · 79 笔2025-02进口 $6.18M · 213 笔出口 $7.56M · 76 笔2025-03进口 $7.98M · 286 笔出口 $6.05M · 83 笔2025-04进口 $8.72M · 293 笔出口 $8.57M · 115 笔2025-05进口 $8.37M · 233 笔出口 $11.76M · 136 笔2025-06进口 $4.76M · 208 笔出口 $16.75M · 167 笔2025-07进口 $5.15M · 223 笔出口 $18.59M · 169 笔2025-08进口 $4.74M · 278 笔出口 $17.09M · 168 笔2025-09进口 $7.12M · 338 笔出口 $13.78M · 179 笔2025-10进口 $7.66M · 389 笔出口 $16.66M · 190 笔2025-11进口 $5.43M · 281 笔出口 $12.47M · 235 笔2025-12进口 $8.69M · 361 笔出口 $18.29M · 258 笔2026-01进口 $5.78M · 399 笔出口 $11.09M · 204 笔2026-02进口 $5.90M · 255 笔出口 $5.07M · 101 笔2026-03进口 $6.03M · 341 笔出口 $8.21M · 187 笔2026-04进口 $13.08M · 360 笔出口 $8.26M · 133 笔2026-05进口 $8.05M · 305 笔出口 $9.72M · 120 笔2026-06进口 $8.11M · 289 笔出口 $17.03M · 216 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.55M · 89 笔出口 $3.02M · 47 笔2023-10进口 $5.36M · 312 笔出口 $12.51M · 271 笔2023-11进口 $6.68M · 276 笔出口 $13.03M · 264 笔2023-12进口 $7.48M · 287 笔出口 $12.89M · 248 笔2024-01进口 $8.91M · 365 笔出口 $9.06M · 210 笔2024-02进口 $6.76M · 226 笔出口 $8.96M · 167 笔2024-03进口 $9.15M · 333 笔出口 $9.84M · 235 笔2024-04进口 $6.62M · 334 笔出口 $13.54M · 231 笔2024-05进口 $9.26M · 343 笔出口 $13.76M · 194 笔2024-06进口 $4.88M · 295 笔出口 $13.34M · 283 笔2024-07进口 $5.31M · 286 笔出口 $18.81M · 346 笔2024-08进口 $6.20M · 247 笔出口 $18.72M · 328 笔2024-09进口 $7.44M · 234 笔出口 $5.05M · 145 笔2024-10进口 $6.04M · 261 笔出口 $13.52M · 207 笔2024-11进口 $6.33M · 246 笔出口 $17.35M · 238 笔2024-12进口 $7.93M · 244 笔出口 $12.04M · 205 笔2025-01进口 $4.72M · 213 笔出口 $6.15M · 79 笔2025-02进口 $6.18M · 213 笔出口 $7.56M · 76 笔2025-03进口 $7.98M · 286 笔出口 $6.05M · 83 笔2025-04进口 $8.72M · 293 笔出口 $8.57M · 115 笔2025-05进口 $8.37M · 233 笔出口 $11.76M · 136 笔2025-06进口 $4.76M · 208 笔出口 $16.75M · 167 笔2025-07进口 $5.15M · 223 笔出口 $18.59M · 169 笔2025-08进口 $4.74M · 278 笔出口 $17.09M · 168 笔2025-09进口 $7.12M · 338 笔出口 $13.78M · 179 笔2025-10进口 $7.66M · 389 笔出口 $16.66M · 190 笔2025-11进口 $5.43M · 281 笔出口 $12.47M · 235 笔2025-12进口 $8.69M · 361 笔出口 $18.29M · 258 笔2026-01进口 $5.78M · 399 笔出口 $11.09M · 204 笔2026-02进口 $5.90M · 255 笔出口 $5.07M · 101 笔2026-03进口 $6.03M · 341 笔出口 $8.21M · 187 笔2026-04进口 $13.08M · 360 笔出口 $8.26M · 133 笔2026-05进口 $8.05M · 305 笔出口 $9.72M · 120 笔2026-06进口 $8.11M · 289 笔出口 $17.03M · 216 笔

工商档案

企业注册号2400841850
企查查编码QVNPKM78AA
成立日期2018-06-20
联系地址Thôn Bằng, Xã Nghĩa Hòa, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY BẮC GIANG LGG
企业英文名称BAC GIANG LGG GARMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Nghĩa Hoà, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842046575
邮箱bacgianglgg@gmail.com
传真+842043538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,558.0481亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
590320聚氨酯纺织物
960719其他拉链
550810合成纤维缝纫线
540761聚酯长丝织物
580710机织标签
540742染色尼龙织物
600632染色合成针织布
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621040男式非针织服装
620342男棉裤
621020男式外衣
620343男式化纤裤
621030女式外衣
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,171$205.42M
越南3,594$33.24M
韩国973$19.91M
中国台湾485$15.29M
印度452$7.15M
日本342$4.19M
泰国127$2.00M
法国4$493.7K
印度尼西亚102$448.2K
西班牙8$263.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,107$194.37M
日本1,062$105.01M
韩国483$25.88M
荷兰228$25.16M
越南344$21.95M
新加坡427$21.30M
加拿大518$15.73M
中国246$13.68M
印度尼西亚312$13.34M
西班牙65$10.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 380)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation中国829$57.52M聚氨酯纺织物、其他印刷机零件
Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.新加坡1,237$31.23M印刷标签、合成纤维缝纫线
Bosideng International Fashion Ltd.中国732$23.31M其他拉链、聚酯短纤织物
PT DaeHan Global中国885$23.27M聚酯长丝织物、其他拉链
Marubeni Corporation日本442$15.73M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
SAE A Trading Co., Ltd.越南876$14.25M染色棉针织布、弹性针织布
PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚445$6.19M男棉裤、女式棉裤
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及404$5.91M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Bosideng International Fashion Ltd.越南783$5.65M印刷标签、非织造标签
Daehan Global Yen Dung Joint Stock Company越南795$4.20M男棉裤、印刷标签

下游采购商(共 216)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本1,008$104.35M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Daehan Global Co., Ltd.美国944$44.18M棉质内裤、男棉裤
Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.新加坡618$40.40M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Bosideng International Fashion Ltd.美国417$36.64M男式化纤大衣、化纤女式大衣
SAE A Trading Co., Ltd.越南399$29.82M印刷标签、非玻璃化转印纸
Marubeni Corporation荷兰200$23.87M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Marubeni Corporation美国228$14.18M男式化纤大衣、化纤女式大衣
PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚288$13.03M合成纤维缝纫线、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Bosideng International Fashion Ltd.加拿大162$3.66M男式化纤大衣、化纤女式大衣
PT DaeHan Global加拿大164$3.27M棉质内裤、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 12,126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30棉≥85%染色布(>200g/m2)PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚$10
2026-06-30机织绒布Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.越南$17
2026-06-30彩色棉针织布PT DAEHAN GLOBAL越南$2.6K
2026-06-30合成纤维缝纫线Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.越南$1.3K
2026-06-30可互换冲压工具Prym Fashion Asia Pacific中国$32
2026-06-30机织绒布Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.越南$228
2026-06-30机织绒布Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.越南$5
2026-06-30机织绒布Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.越南$331
2026-06-30可互换冲压工具Prym Fashion Asia Pacific中国$11
2026-06-30机织绒布Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.越南$13

出口(共 8,126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30男式外衣Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.新加坡$30.5K
2026-06-30男式化纤大衣Marubeni Corporation日本$144
2026-06-30男式外衣Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.新加坡$19.2K
2026-06-30男式化纤大衣Marubeni Corporation日本$127
2026-06-30女式外衣Marubeni Corporation日本$156
2026-06-30棉针织服装PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚$27.2K
2026-06-30男式化纤大衣Marubeni Corporation日本$34.5K
2026-06-30男式化纤大衣Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.新加坡$75.4K
2026-06-30男式化纤大衣Marubeni Corporation日本$63.2K
2026-06-30女式外衣Marubeni Corporation日本$156

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bac Giang LGG Garment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →