Jinyang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,569 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JINYANG

1,708
进口笔数
4,569
出口笔数
$54.98M
进口金额
$127.89M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-13
最近出口
54
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.02M20232024202520262023-11进口 $555.2K · 22 笔出口 $1.81M · 96 笔2023-12进口 $707.9K · 24 笔出口 $1.51M · 97 笔2024-01进口 $732.3K · 32 笔出口 $1.62M · 100 笔2024-02进口 $730.4K · 30 笔出口 $1.50M · 77 笔2024-03进口 $1.26M · 56 笔出口 $1.91M · 102 笔2024-04进口 $1.82M · 53 笔出口 $1.75M · 99 笔2024-05进口 $1.79M · 62 笔出口 $2.12M · 110 笔2024-06进口 $1.67M · 45 笔出口 $2.46M · 108 笔2024-07进口 $1.79M · 44 笔出口 $2.00M · 115 笔2024-08进口 $1.16M · 27 笔出口 $1.67M · 105 笔2024-09进口 $988.1K · 17 笔出口 $1.86M · 104 笔2024-10进口 $1.35M · 35 笔出口 $1.67M · 112 笔2024-11进口 $1.40M · 34 笔出口 $2.02M · 111 笔2024-12进口 $1.25M · 39 笔出口 $2.40M · 128 笔2025-01进口 $2.03M · 53 笔出口 $1.86M · 96 笔2025-02进口 $1.22M · 48 笔出口 $2.24M · 124 笔2025-03进口 $2.32M · 64 笔出口 $2.59M · 142 笔2025-04进口 $1.91M · 67 笔出口 $2.73M · 141 笔2025-05进口 $1.78M · 58 笔出口 $2.22M · 126 笔2025-06进口 $689.4K · 29 笔出口 $1.84M · 129 笔2025-07进口 $1.71M · 37 笔出口 $1.76M · 101 笔2025-08进口 $1.44M · 44 笔出口 $2.30M · 112 笔2025-09进口 $1.29M · 48 笔出口 $2.15M · 114 笔2025-10进口 $1.29M · 43 笔出口 $2.82M · 137 笔2025-11进口 $852.3K · 49 笔出口 $2.36M · 124 笔2025-12进口 $1.36M · 45 笔出口 $2.53M · 138 笔2026-01进口 $1.41M · 62 笔出口 $2.80M · 115 笔2026-02进口 $1.33M · 45 笔出口 $1.79M · 79 笔2026-03进口 $1.94M · 66 笔出口 $2.41M · 125 笔2026-04进口 $4.02M · 64 笔出口 $3.84M · 142 笔2026-05进口 $1.72M · 57 笔出口 $2.34M · 117 笔2026-06进口 $978.3K · 37 笔出口 $3.24M · 121 笔2026-07进口 $2.11M · 59 笔出口 $3.95M · 115 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-11进口 $555.2K · 22 笔出口 $1.81M · 96 笔2023-12进口 $707.9K · 24 笔出口 $1.51M · 97 笔2024-01进口 $732.3K · 32 笔出口 $1.62M · 100 笔2024-02进口 $730.4K · 30 笔出口 $1.50M · 77 笔2024-03进口 $1.26M · 56 笔出口 $1.91M · 102 笔2024-04进口 $1.82M · 53 笔出口 $1.75M · 99 笔2024-05进口 $1.79M · 62 笔出口 $2.12M · 110 笔2024-06进口 $1.67M · 45 笔出口 $2.46M · 108 笔2024-07进口 $1.79M · 44 笔出口 $2.00M · 115 笔2024-08进口 $1.16M · 27 笔出口 $1.67M · 105 笔2024-09进口 $988.1K · 17 笔出口 $1.86M · 104 笔2024-10进口 $1.35M · 35 笔出口 $1.67M · 112 笔2024-11进口 $1.40M · 34 笔出口 $2.02M · 111 笔2024-12进口 $1.25M · 39 笔出口 $2.40M · 128 笔2025-01进口 $2.03M · 53 笔出口 $1.86M · 96 笔2025-02进口 $1.22M · 48 笔出口 $2.24M · 124 笔2025-03进口 $2.32M · 64 笔出口 $2.59M · 142 笔2025-04进口 $1.91M · 67 笔出口 $2.73M · 141 笔2025-05进口 $1.78M · 58 笔出口 $2.22M · 126 笔2025-06进口 $689.4K · 29 笔出口 $1.84M · 129 笔2025-07进口 $1.71M · 37 笔出口 $1.76M · 101 笔2025-08进口 $1.44M · 44 笔出口 $2.30M · 112 笔2025-09进口 $1.29M · 48 笔出口 $2.15M · 114 笔2025-10进口 $1.29M · 43 笔出口 $2.82M · 137 笔2025-11进口 $852.3K · 49 笔出口 $2.36M · 124 笔2025-12进口 $1.36M · 45 笔出口 $2.53M · 138 笔2026-01进口 $1.41M · 62 笔出口 $2.80M · 115 笔2026-02进口 $1.33M · 45 笔出口 $1.79M · 79 笔2026-03进口 $1.94M · 66 笔出口 $2.41M · 125 笔2026-04进口 $4.02M · 64 笔出口 $3.84M · 142 笔2026-05进口 $1.72M · 57 笔出口 $2.34M · 117 笔2026-06进口 $978.3K · 37 笔出口 $3.24M · 121 笔2026-07进口 $2.11M · 59 笔出口 $3.95M · 115 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3603316464
企查查编码QVN4GHJKY1
成立日期2015-10-28
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINYANG
企业英文名称JINYANG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II - Lộc Khang) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842512814171
邮箱jclee@jy-oilseal.com
传真+842512814171
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,468.677亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400510未硫化改性橡胶
85011037.5瓦以下电机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
591190其他工业用纺织品
391000初级硅氧烷
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
845090洗衣机零件
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
845090洗衣机零件
400912硫化橡胶软管
392350塑料封口件
401699其他硫化橡胶制品
850870吸尘器零件
841381其他泵和提升机
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,122$38.04M
中国437$12.55M
越南301$3.70M
日本66$326.7K
新加坡9$311.4K
美国9$32.5K
英国1$4.4K
中国台湾1$3.7K
马来西亚4$3.5K
泰国3$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,641$91.26M
美国431$10.69M
墨西哥117$7.00M
韩国279$4.83M
波兰169$4.06M
中国139$3.45M
新加坡116$2.90M
泰国311$2.78M
奥地利151$321.6K
印度66$317.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCT Co., Ltd.韩国326$18.53M未硫化改性橡胶、初级硅氧烷
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南233$12.04M彩色电视接收机、通信设备零件
Jinyang Oilseal Co., Ltd.韩国458$8.08M其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Conjoin Technology (HK) Ltd.中国55$4.24M其他泵和提升机、阀门龙头
Stormtec越南53$1.32M塑料管件、其他塑料制品
Jinyang Precision Steel Co., Ltd.韩国31$799.3K非注塑模具、非金属测试机
Standard Motor Co., Ltd.中国44$708.7K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Johnson Electric Industrial Manufactory Ltd.中国40$534.0K电动机及零件、37.5瓦以下电机
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南108$507.5K其他工业用纺织品、机器刷子部件
JCT Co., Ltd.中国77$304.3K有机硫化合物、有机硫化合物

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,748$46.15M通信设备零件、带接头绝缘电线
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南91$40.92M其他塑料制品、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1,161$27.71M通信设备零件、通信设备零件
Jinyang Oilseal Co., Ltd.韩国216$4.37M非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶管
New Motech Thailand Co., Ltd.泰国93$1.45M非泡沫橡胶密封件、带接头绝缘电线
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南111$1.05M处理器及控制器、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南210$979.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd.越南103$632.4K其他乙烯聚合物、硫化橡胶管
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南127$78.0K其他塑料制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Home Appliance美国169$0涂层钢板、洗衣机零件

近期贸易明细

进口(共 1,708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$285
2026-07-31滚珠轴承Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$4.7K
2026-07-31机器刷子部件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-31其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$579
2026-07-31机器刷子部件Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$10.7K
2026-07-31电热电阻器Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$16.5K
2026-07-31非螺纹钢销Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$81
2026-07-31其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$310
2026-07-3137.5瓦以下电机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$26.1K

出口(共 4,569)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-13FREIGHT COLLECT ASSY FIXER TUB ASSY HOSE PRESSURE ASSY CUSHION PUMP CUSHION LID SEAL DUCT ASSY HOSE DRAIN INV NO:. DYS7SEHA260828 TOTAL: 841 CTNS / 20 PLTS 2ND NOTIFY:SAMSUNG SDS GLOBAL SCL AMERICA, IN284 MAWSONS WAY NEWBERRY, SC XXXXX ATTN: XXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL:SJ.29108Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-10-09洗衣机零件Samsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-08-13ASSY HOSE DRAIN ASSY HOSE AIR ASSY FIXER TUB SEAL GUIDE DUCT ASSY HOSE DRAWER SEAL DUCT SEAL WATER SEAL CONNECTOR INV NO. XXXXXXXXXXXX31 DYS7SEHA2607311 TOTAL 947 CTNS 35 PLTSSamsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-08-13ASSY HOSE DRAIN ASSY HOSE AIR ASSY FIXER TUB SEAL GUIDE DUCT ASSY HOSE DRAWER SEAL DUCT SEAL WATER SEAL CONNECTOR INV NO. XXXXXXXXXXXX31 DYS7SEHA2607311 TOTAL 947 CTNS 35 PLTSSamsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-08-09ASSY HOSE DRAIN ASSY HOSE AIR INV NO. XXXXXXXA260807 TOTAL 267 CTNS 16 PLTSSamsung Electronics Home Appliance美国$0
2026-07-31硫化橡胶软管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$83
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Jinyang Oilseal Co., Ltd.韩国$600
2026-07-31硫化橡胶软管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$7.4K
2026-07-31硫化橡胶软管Jinyang Oilseal Co., Ltd.韩国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Jinyang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →