Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,572 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hoá Chất Công Nghệ SAMSUNG Việt Nam

3,572
进口笔数
1,726
出口笔数
$340.43M
进口金额
$432.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.27M · 26 笔出口 $956.9K · 12 笔2023-09进口 $4.81M · 69 笔出口 $2.26M · 32 笔2023-10进口 $9.10M · 84 笔出口 $2.18M · 31 笔2023-11进口 $14.74M · 105 笔出口 $2.20M · 31 笔2023-12进口 $8.11M · 102 笔出口 $2.56M · 35 笔2024-01进口 $7.03M · 96 笔出口 $2.61M · 40 笔2024-02进口 $9.65M · 101 笔出口 $1.56M · 26 笔2024-03进口 $8.92M · 100 笔出口 $2.57M · 34 笔2024-04进口 $8.85M · 85 笔出口 $2.12M · 41 笔2024-05进口 $10.97M · 100 笔出口 $2.33M · 38 笔2024-06进口 $7.83M · 79 笔出口 $2.27M · 38 笔2024-07进口 $8.83M · 100 笔出口 $2.68M · 43 笔2024-08进口 $9.54M · 98 笔出口 $2.24M · 34 笔2024-09进口 $6.47M · 66 笔出口 $2.25M · 35 笔2024-10进口 $8.54M · 54 笔出口 $2.05M · 39 笔2024-11进口 $9.53M · 94 笔出口 $2.10M · 36 笔2024-12进口 $10.63M · 126 笔出口 $2.15M · 38 笔2025-01进口 $7.15M · 92 笔出口 $1.99M · 36 笔2025-02进口 $9.35M · 96 笔出口 $2.37M · 42 笔2025-03进口 $8.84M · 128 笔出口 $2.52M · 42 笔2025-04进口 $9.41M · 122 笔出口 $1.96M · 46 笔2025-05进口 $7.13M · 78 笔出口 $1.55M · 42 笔2025-06进口 $5.24M · 61 笔出口 $1.46M · 43 笔2025-07进口 $9.30M · 76 笔出口 $1.66M · 53 笔2025-08进口 $3.99M · 63 笔出口 $2.33M · 66 笔2025-09进口 $7.47M · 80 笔出口 $2.06M · 64 笔2025-10进口 $8.35M · 117 笔出口 $2.39M · 70 笔2025-11进口 $8.04M · 105 笔出口 $1.91M · 58 笔2025-12进口 $9.72M · 124 笔出口 $2.05M · 60 笔2026-01进口 $7.15M · 103 笔出口 $2.33M · 71 笔2026-02进口 $6.83M · 88 笔出口 $1.52M · 41 笔2026-03进口 $8.36M · 108 笔出口 $2.21M · 59 笔2026-04进口 $21.19M · 83 笔出口 $2.12M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.27M · 26 笔出口 $956.9K · 12 笔2023-09进口 $4.81M · 69 笔出口 $2.26M · 32 笔2023-10进口 $9.10M · 84 笔出口 $2.18M · 31 笔2023-11进口 $14.74M · 105 笔出口 $2.20M · 31 笔2023-12进口 $8.11M · 102 笔出口 $2.56M · 35 笔2024-01进口 $7.03M · 96 笔出口 $2.61M · 40 笔2024-02进口 $9.65M · 101 笔出口 $1.56M · 26 笔2024-03进口 $8.92M · 100 笔出口 $2.57M · 34 笔2024-04进口 $8.85M · 85 笔出口 $2.12M · 41 笔2024-05进口 $10.97M · 100 笔出口 $2.33M · 38 笔2024-06进口 $7.83M · 79 笔出口 $2.27M · 38 笔2024-07进口 $8.83M · 100 笔出口 $2.68M · 43 笔2024-08进口 $9.54M · 98 笔出口 $2.24M · 34 笔2024-09进口 $6.47M · 66 笔出口 $2.25M · 35 笔2024-10进口 $8.54M · 54 笔出口 $2.05M · 39 笔2024-11进口 $9.53M · 94 笔出口 $2.10M · 36 笔2024-12进口 $10.63M · 126 笔出口 $2.15M · 38 笔2025-01进口 $7.15M · 92 笔出口 $1.99M · 36 笔2025-02进口 $9.35M · 96 笔出口 $2.37M · 42 笔2025-03进口 $8.84M · 128 笔出口 $2.52M · 42 笔2025-04进口 $9.41M · 122 笔出口 $1.96M · 46 笔2025-05进口 $7.13M · 78 笔出口 $1.55M · 42 笔2025-06进口 $5.24M · 61 笔出口 $1.46M · 43 笔2025-07进口 $9.30M · 76 笔出口 $1.66M · 53 笔2025-08进口 $3.99M · 63 笔出口 $2.33M · 66 笔2025-09进口 $7.47M · 80 笔出口 $2.06M · 64 笔2025-10进口 $8.35M · 117 笔出口 $2.39M · 70 笔2025-11进口 $8.04M · 105 笔出口 $1.91M · 58 笔2025-12进口 $9.72M · 124 笔出口 $2.05M · 60 笔2026-01进口 $7.15M · 103 笔出口 $2.33M · 71 笔2026-02进口 $6.83M · 88 笔出口 $1.52M · 41 笔2026-03进口 $8.36M · 108 笔出口 $2.21M · 59 笔2026-04进口 $21.19M · 83 笔出口 $2.12M · 47 笔

工商档案

企业注册号3600892935
企查查编码QVNHD42VJ5
成立日期2007-05-28
联系地址Tầng L7 Vincom Center 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT CÔNG NGHỆ SAMSUNG VIỆT NAM
企业英文名称SAMSUNG CHEMICAL TECHNOLOGY VINA LLC
其他编号254900Q2HVH3IDNYNN60
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng L7 Vincom Center 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Công ty chịu trách nhiệm hoạt động kinh doanh hóa chất, phân bón theo đúng quy định của Luật hóa chất, Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07/10/2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hóa chất, Nghị định số 26/2011/NĐ-CP ngày 08/04/2011 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 108/2008/NĐ-CP và Nghị định số 202/2013/NĐ-CP ngày 27/11/2013 của Chính phủ về quản lý phân bón. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật Riêng chất silicon (mã HS 3910) ngoài việc tuân thủ các quy định trên còn phải đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Thông tư số 28/2010/TT-BCT có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất do Sở Công Thương cấp. Mọi hoạt động vận chuyển, lưu trữ hóa chất, chủ đầu tư phải đảm bảo và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các vấn đề liên quan đến an toàn cháy nổ, vệ sinh môi trường. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư n 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84283823906
邮箱ntn.trang@samsung.com
传真+84283822338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本667.584亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390290其他烯烃聚合物
290511甲醇
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
390740聚碳酸酯
390311可发泡聚苯乙烯
291412丁酮
390422增塑PVC混合物
390210聚丙烯聚合物
290511甲醇
390390其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,658$132.89M
中国423$59.52M
马来西亚214$45.72M
日本35$34.60M
沙特阿拉伯57$29.13M
美国18$12.68M
阿曼22$10.81M
文莱7$4.56M
越南82$3.24M
印度尼西亚3$2.38M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,590$430.41M
泰国66$996.5K
马来西亚3$302.5K
韩国7$217.7K
印度11$129.0K
奥地利1$1.4K
德国1$1.0K
墨西哥2$900
中国香港1$313

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation韩国2,275$110.63M980200、涂层钢板
Samsung C&T Corporation中国269$39.34M涂层钢板、镀锌钢板
Samsung C&T Corporation韩国270$32.29M镀锌钢板、涂层钢板
Samsung C&T Corporation马来西亚46$23.13M冷轧钢卷、冷轧钢卷
Samsung C&T Corporation沙特阿拉伯36$21.91M甲醇、乙酸乙烯酯
Green Global Trading Co., Ltd.老挝37$15.28M氯化钾肥料、甲醇
Zplus Polymer Sdn. Bhd.马来西亚120$7.29M其他苯乙烯聚合物、聚碳酸酯
Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国88$6.27M聚碳酸酯、初级形态聚酰胺
Samsung Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国77$4.62M丙烯酸酯、其他塑纺箱盒
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南64$2.80MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南243$347.85M重型无纺布、聚氨酯
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南591$70.85M通信设备零件、带接头绝缘电线
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南230$6.00M其他塑料制品、吸尘器零件
Elensys Co., Ltd.越南181$2.70M其他塑料制品、带接头绝缘电线
Samsung C&T (Thailand) Co., Ltd.泰国66$996.5KABS共聚物、丙烯共聚物
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南135$973.2K甲醇、其他钢铁制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南93$550.0K铝管、丙烯共聚物
Baiksan Vietnam Co., Ltd.新加坡31$424.7K丁酮、非乙烯塑料袋
ND Electronics Co., Ltd.越南37$333.9K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南25$51.5K其他塑料制品、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 3,572)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙烯共聚物Samsung C&T Corporation韩国$4.1K
2026-04-29甲醇Samsung C&T Corporation中国$1.27M
2026-04-29其他烯烃聚合物Samsung C&T Corporation韩国$27.3K
2026-04-29其他烯烃聚合物Samsung C&T Corporation韩国$6.8K
2026-04-29ABS共聚物Samsung C&T Corporation韩国$9.8K
2026-04-29聚碳酸酯Samsung C&T Corporation韩国$23.3K
2026-04-29甲醇Samsung C&T Corporation中国$1.27M
2026-04-29聚碳酸酯Samsung C&T Corporation韩国$1.2K
2026-04-29聚碳酸酯Samsung C&T Corporation韩国$1.2K
2026-04-29ABS共聚物Samsung C&T Corporation韩国$9.8K

出口(共 1,726)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚碳酸酯Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$1.6K
2026-04-28其他烯烃聚合物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$18.1K
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$420
2026-04-28其他丙烯酸聚合物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$232
2026-04-28聚碳酸酯Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$534
2026-04-28其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$127
2026-04-28增塑PVC混合物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$363
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$1.7K
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH越南$5.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samsung Chemical Technology Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →