Hoa Thuan Wood Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - SX Gỗ HòA THUậN
0
进口笔数
297
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603412464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU30HSF |
| 成立日期 | 2016-10-08 |
| 联系地址 | Số 218, tổ 1, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - SX GỖ HÒA THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 218, tổ 1, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84838081596 |
| 邮箱 | gohoathuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 297 | $1.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 131 | $666.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $509.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $169.2K | 氮、氩气 |
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | 14 | $51.1K | 其他塑料制品、木托盘 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非针叶木细木工板 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $76 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $880 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $482 |
| 2026-04-29 | 非针叶木细木工板 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非针叶木细木工板 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非针叶木细木工板 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $367 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $351 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 非针叶木细木工板 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $1.1K |