Hoa Dai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HOA ĐạI
34
进口笔数
127
出口笔数
$693.7K
进口金额
$392.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200513961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYV9Y6W |
| 成立日期 | 2003-03-12 |
| 联系地址 | Km 92, quốc lộ 5, Khu An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOA ĐẠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 92, quốc lộ 5, Khu An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253798839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $693.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $392.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $655.5K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
| Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 电力控制板、LED照明装置 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $124.0K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $115.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $70.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $61.1K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 25 | $16.1K | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 矿物棉 | Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-03 | 矿物棉 | Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-01-08 | 矿物棉 | Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 矿物棉 | Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2025-12-12 | 矿物棉 | Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2025-12-12 | 矿物棉 | Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 矿物棉 | Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2025-12-04 | 矿物棉 | Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $949 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-02 | 木托盘 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 针叶木胶合板 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-03-27 | 木托盘 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 木托盘 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-03-27 | 木托盘 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-27 | 木托盘 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $939 |