Hoa Dai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HOA ĐạI

34
进口笔数
127
出口笔数
$693.7K
进口金额
$392.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 1 笔出口 $14.2K · 4 笔2023-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-09进口 $62.1K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-11进口 $52.4K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $38.9K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-12进口 $61.7K · 3 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 1 笔出口 $14.2K · 4 笔2023-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-09进口 $62.1K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-11进口 $52.4K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $38.9K · 2 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-12进口 $61.7K · 3 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200513961
企查查编码QVNUYV9Y6W
成立日期2003-03-12
联系地址Km 92, quốc lộ 5, Khu An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOA ĐẠI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 92, quốc lộ 5, Khu An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02253798839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441239针叶木胶合板
4407996mm以上木材
440719其他针叶木
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$693.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$392.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国32$655.5K矿物棉、塑料棒材及型材
Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$38.3K电力控制板、LED照明装置

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南21$124.0K瓦楞纸箱、模制纸浆
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南33$115.4K其他塑料制品、聚碳酸酯
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南22$70.2K其他塑料制品、塑料配件
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南22$61.1K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Meihotech Vietnam Inc.越南25$16.1K镀锌钢丝、瓦楞纸箱
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南4$6.0K阀门零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03矿物棉Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-03矿物棉Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-03矿物棉Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国$15.9K
2026-04-03矿物棉Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国$15.9K
2026-01-08矿物棉Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$5.0K
2026-01-08矿物棉Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$14.1K
2025-12-12矿物棉Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$17.6K
2025-12-12矿物棉Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2025-12-12矿物棉Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国$22.8K
2025-12-04矿物棉Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国$14.0K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$949
2026-04-23木托盘CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$513
2026-04-02木托盘CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$2.6K
2026-03-30针叶木胶合板DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$843
2026-03-30针叶木胶合板DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$2.3K
2026-03-27针叶木胶合板CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$137
2026-03-27木托盘CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2026-03-27木托盘CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$765
2026-03-27木托盘CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$48
2026-03-27木托盘CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD越南$939

相关企业 · 同类产品

Hoa Dai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →