Bluesea Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI BLUESEA
147
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109426822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CCQ8SC |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BLUESEA |
| 企业英文名称 | BLUESEA TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84339478993 |
| 邮箱 | tuvankientruc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $1.10M |
| 德国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 143 | $1.04M | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Pingxiang Lubin Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.7K | 矿物棉、可发泡聚苯乙烯 |
| Roga Instruments | 德国 | 1 | $2.8K | 其他自动数据处理部件、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-10 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-09 | 衬背铝箔 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-05 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-05 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-27 | 未涂层钢线 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-08-27 | 衬背铝箔 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-08-27 | 铝制紧固件 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-08-27 | 铝制紧固件 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-08-27 | 衬背铝箔 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $750 |