Nam A Vina Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nam á Vina
0
进口笔数
233
出口笔数
$0
进口金额
$948.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300850869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDH2WE2 |
| 成立日期 | 2014-06-09 |
| 联系地址 | thôn Định Mỗ (NR: Trịnh Xuân Việt), Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM Á VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02413556222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 233 | $948.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 117 | $400.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $137.0K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $110.4K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $96.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $66.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.9K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.7K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $766 |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $22 |