Nam A Vina Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nam á Vina

0
进口笔数
233
出口笔数
$0
进口金额
$948.9K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号2300850869
企查查编码QVNTDH2WE2
成立日期2014-06-09
联系地址thôn Định Mỗ (NR: Trịnh Xuân Việt), Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM Á VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话02413556222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441291其他热带胶合板
392390其他塑料包装制品
441510木制包装容器
441242非针叶木LVL
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南233$948.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南117$400.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$137.0K乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃
Thornova Solar Vietnam Co., Ltd.越南22$110.4K钢化安全玻璃、自粘塑料卷
GEP New Energy Vietnam Co., Ltd.越南25$96.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
DRP Vietnam Co., Ltd.越南51$66.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南4$62.9K木托盘、其他钢铁制品
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南4$62.7K轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Landmark International Co., Ltd.越南1$6.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南1$6.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘DRP VIET NAM CO LTD越南$49
2026-04-28木托盘DRP VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28木托盘DRP VIET NAM CO LTD越南$149
2026-04-28木托盘DRP VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28木托盘DRP VIET NAM CO LTD越南$149
2026-04-28木托盘DRP VIET NAM CO LTD越南$49
2026-04-25木托盘VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$4.4K
2026-04-25其他热带胶合板VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$20
2026-04-25其他热带胶合板VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$766
2026-04-25其他热带胶合板VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$22

相关企业 · 同类产品

Nam A Vina Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →