Truong Hung Manufacturing & Export-Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 481 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG HưNG
0
进口笔数
481
出口笔数
$0
进口金额
$20.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109260052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0AU8US |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Số 8, đường Thiên Đức, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TRUONG HUNG MANUFACTURING AND EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phả Lý, Xã Văn Hán, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84982629134 |
| 邮箱 | truonghungwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 479 | $20.81M |
| 马来西亚 | 2 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Home Center | 韩国 | 71 | $3.25M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| KDWOOD Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.64M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.62M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Dong Bang Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.58M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Taeshin Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.20M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.13M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GC Global Ltd. | 韩国 | 23 | $1.09M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $905.4K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Coset Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $636.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $374.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | COSET CORP | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | $55.9K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | COSET CORP | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $51.0K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | COSET CORP | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $49.8K |