D&C Vietnam International Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 929 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ QUốC Tế D&C VIệT NAM
0
进口笔数
929
出口笔数
$0
进口金额
$23.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109195942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE187TC |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Liền kề 8-07, tổ dân phố Văn Khê 1, khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ QUỐC TẾ D&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D&C VIET NAM INTERNATIONAL WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A01-L53, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988703919 |
| 邮箱 | dandcinternational@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 248 | $8.28M |
| 印度 | 180 | $5.45M |
| 马来西亚 | 190 | $4.68M |
| 日本 | 194 | $2.69M |
| 新加坡 | 90 | $2.17M |
| 泰国 | 13 | $201.6K |
| 老挝 | 12 | $194.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $50.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $2.79M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Combi Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 62 | $1.75M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| IKTA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $1.37M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 82 | $1.22M | 其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板 |
| Wood Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $1.19M | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Noble Veneerz Private Ltd. | 印度 | 35 | $1.05M | 热带木薄板、其他薄木板 |
| M.K. Overseas | 印度 | 31 | $928.8K | 热带木胶合板、锌废料 |
| NS Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $749.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | 61 | $740.6K | 非针叶木薄胶合板、其他木制品 |
| Japan Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 34 | $490.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 929)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | ADVANCE CONCEPT VENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | DOOIL CO., LTD. | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $38.2K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | SEJONG WOOD . | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.5K |