Hung Chang Phu Tho Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 404 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HùNG CHANG PHú THọ

0
进口笔数
404
出口笔数
$0
进口金额
$13.51M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $319.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $438.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $466.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $419.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $643.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $892.8K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $606.6K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $319.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $438.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $466.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $419.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $643.4K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $892.8K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $849.0K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $606.6K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号2601076208
企查查编码QVNPGW45G8
成立日期2022-03-07
联系地址Khu 5, Xã Ấm Hạ, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÙNG CHANG PHÚ THỌ
企业英文名称HUNG CHANG PHU THO TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 5, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84985157333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板
441233薄硬木胶合板
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国239$8.22M
印度127$3.79M
洪都拉斯18$945.6K
马来西亚16$294.5K
巴拿马4$263.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CIMAC Co., Ltd.韩国40$1.58M热带木胶合板、薄硬木胶合板
Uchang Woodtec Co., Ltd.韩国47$1.38M非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Monarca Trading S.A.洪都拉斯17$895.2K其他铝制品、其他塑料制品
Hankuk Timber Co., Ltd.韩国19$856.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$792.2K热带木薄板、热带木胶合板
Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国15$642.3K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Asung Timber Co., Ltd.韩国16$639.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Mahalaxmi Plywood and Packaging印度17$548.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Khanwood Co., Ltd.韩国10$470.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sung Won Timber Co., Ltd.韩国17$323.1K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热带木胶合板Misanwood Co., Ltd.韩国$61.9K
2026-04-20热带木胶合板HANKUK TIMBER CO LTD韩国$23.7K
2026-04-20热带木胶合板HANKUK TIMBER CO LTD韩国$38.3K
2026-04-18热带木胶合板Uchang Woodtec Co., Ltd.韩国$25.5K
2026-04-16热带木胶合板MONARCA TRADING SA巴拿马$23.1K
2026-04-16热带木胶合板MONARCA TRADING SA巴拿马$36.2K
2026-04-16热带木胶合板MONARCA TRADING SA巴拿马$13.3K
2026-04-16热带木胶合板MONARCA TRADING SA巴拿马$18.5K
2026-04-15热带木胶合板CIMAC CO LTD韩国$24.2K
2026-04-15热带木胶合板CIMAC CO LTD韩国$25.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Chang Phu Tho Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →