Hung Chang Phu Tho Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HùNG CHANG PHú THọ
0
进口笔数
440
出口笔数
$0
进口金额
$15.06M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601076208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGW45G8 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Khu 5, Xã Ấm Hạ, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÙNG CHANG PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | HUNG CHANG PHU THO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84985157333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 269 | $9.57M |
| 印度 | 128 | $3.80M |
| 洪都拉斯 | 18 | $945.6K |
| 巴拿马 | 7 | $439.7K |
| 马来西亚 | 18 | $307.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $1.74M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.70M | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.03M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Monarca Trading S.A. | 洪都拉斯 | 17 | $895.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $792.2K | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| Asung Timber Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $700.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $642.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Mahalaxmi Plywood & Packaging | 印度 | 17 | $548.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $534.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $349.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
| 2026-07-24 | 热带木胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-07-24 | 热带木胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
| 2026-07-24 | 热带木胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-07-23 | 热带木胶合板 | Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-07-23 | 热带木胶合板 | Monarca Trading S.A. | 巴拿马 | $10.4K |
| 2026-07-23 | 热带木胶合板 | Monarca Trading S.A. | 巴拿马 | $22.4K |
| 2026-07-23 | 热带木胶合板 | Monarca Trading S.A. | 巴拿马 | $9.9K |