Quang Thinh Phat Bac Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 796 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quang Thịnh Phát Bắc Giang
0
进口笔数
796
出口笔数
$0
进口金额
$37.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400838590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB5CFBU |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Đồi Rừng Rạc, Thôn Thanh Lương, Xã Quang Thịnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG THỊNH PHÁT BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | QUANG THINH PHAT BAC GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đồi Rừng Rạc, Thôn Thanh Lương, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84913234968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 263 | $14.46M |
| 韩国 | 230 | $11.10M |
| 马来西亚 | 119 | $2.74M |
| 菲律宾 | 31 | $2.54M |
| 加拿大 | 68 | $2.15M |
| 印度 | 30 | $1.94M |
| 美国 | 25 | $1.18M |
| 柬埔寨 | 6 | $403.7K |
| 马尔代夫 | 7 | $275.5K |
| 阿曼 | 6 | $213.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 194 | $11.32M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 韩国 | 215 | $10.49M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Lanna Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 68 | $3.09M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.83M | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 菲律宾 | 12 | $1.25M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 加拿大 | 31 | $1.17M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Wang Ling PLT | 马来西亚 | 46 | $1.09M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 加拿大 | 37 | $975.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| USCA Timber Inc. | 美国 | 17 | $539.3K | 其他热带胶合板 |
| 4X8 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $347.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 796)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $30.5K |
| 2026-04-29 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | USCA TIMBER INC | 加拿大 | $58.0K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.9K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $29.7K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 其他热带胶合板 | USA TIMBER LLC | 美国 | $81.9K |