Quang Thinh Phat Bac Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 958 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Quang Thịnh Phát Bắc Giang

0
进口笔数
958
出口笔数
$0
进口金额
$39.72M
出口金额
—
最近进口
2026-09-10
最近出口
0
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $821.5K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $733.7K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $863.3K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $635.0K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $966.5K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.7K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 43 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $526.7K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $898.6K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $465.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $800.6K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $668.8K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $594.9K · 15 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $821.5K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $733.7K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $863.3K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $635.0K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $966.5K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.7K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 43 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $526.7K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $898.6K · 36 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $465.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $800.6K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $668.8K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $594.9K · 15 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400838590
企查查编码QVNWB5CFBU
成立日期2018-05-09
联系地址Đồi Rừng Rạc, Thôn Thanh Lương, Xã Quang Thịnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG THỊNH PHÁT BẮC GIANG
企业英文名称QUANG THINH PHAT BAC GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đồi Rừng Rạc, Thôn Thanh Lương, Xã Kép, Bắc Ninh
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84913234968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441292非针叶木胶合板
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441239针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441241热带木胶合板
441840混凝土模板木材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国276$15.05M
韩国230$11.10M
马来西亚190$3.14M
加拿大84$2.89M
菲律宾31$2.54M
印度30$1.94M
美国84$1.55M
柬埔寨9$554.0K
马尔代夫7$275.5K
阿曼6$213.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国206$11.88M非针叶木胶合板、热带木胶合板
USCA Timber Inc.韩国215$10.49M其他热带胶合板、热带木胶合板
Lanna Thai Plywood Co., Ltd.泰国69$3.13M非针叶木胶合板、OSB定向刨花板
USCA Timber Inc.加拿大88$2.89M其他热带胶合板、热带木胶合板
Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd.新加坡27$1.83M热带木薄板、热带木胶合板
WANG LING PLT马来西亚76$1.18M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
USCA Timber Inc.美国21$539.3K其他热带胶合板
4X8 SDN BHD马来西亚17$453.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
INDAH MAJU KONTRAKTOR SDN BHD马来西亚19$217.4K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Alsina Forms Co., Inc.美国17$0钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 958)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10PHENOLIC SURFACE FILM PLYWOOD DOUBLE SIDED, EDGES SEALED 18MMX4X8VERITY GLOBAL LLC美国$0
2026-08-14PHENOLIC SURFACE FILM PLYWOOD DOUBLE SIDED, EDGES SEALED 18MMX4X8VERITY GLOBAL LLC美国$0
2026-08-14PHENOLIC SURFACE FILM PLYWOOD DOUBLE SIDED, EDGES SEALED 18MMX4X8VERITY GLOBAL LLC美国$0
2026-08-14PHENOLIC SURFACE FILM PLYWOOD DOUBLE SIDED, EDGES SEALED 18MMX4X8VERITY GLOBAL LLC美国$0
2026-08-14PHENOLIC SURFACE FILM PLYWOOD DOUBLE SIDED, EDGES SEALED 18MMX4X8VERITY GLOBAL LLC美国$0
2026-08-1280 PKGS=4000 SHEET, PLYWOOD, PO NO.:XXXXXXXXX950, 741022321 DOKAPLY PHENOLIC BASIC 18MM 4'-0"X8'-0" FFDoka USA Ltd.美国$0
2026-08-1280 PKGS=4000 SHEET, PLYWOOD, PO NO.:XXXXXXXXX950, 741022321 DOKAPLY PHENOLIC BASIC 18MM 4'-0"X8'-0" FFDoka USA Ltd.美国$0
2026-08-1280 PKGS=4000 SHEET, PLYWOOD, PO NO.:XXXXXXXXX950, 741022321 DOKAPLY PHENOLIC BASIC 18MM 4'-0"X8'-0" FFDoka USA Ltd.美国$0
2026-08-12非针叶木薄胶合板Doka USA Ltd.美国$0
2026-08-1280 PKGS=4000 SHEET, PLYWOOD, PO NO.:XXXXXXXXX950, 741022321 DOKAPLY PHENOLIC BASIC 18MM 4'-0"X8'-0" FFDoka USA Ltd.美国$0

相关企业 · 同类产品

Quang Thinh Phat Bac Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →