Thuan Phat Ha Nam Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xây Dựng Thuận Phát Hà Nam
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$4.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700684570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDUQYS3 |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 1, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG THUẬN PHÁT HÀ NAM |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT HA NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Nhị, Xã Tân Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84948959919 |
| 邮箱 | thutrangthtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 69 | $4.81M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | 53 | $3.93M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| SEON LIM (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $668.7K | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| YEW SENG PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $64.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $43.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ARENA PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $27.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ES ENG SOON (J) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $26.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| fc908dd3212f4f58b3fb37bc5e3b6067 | 1 | $24.3K | ||
| HVN CONNECTIONS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $23.9K | 热带木胶合板、木质碎料板 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $44.2K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $65.8K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $38.2K |
| 2026-04-18 | 非针叶木薄胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $42.6K |
| 2026-04-15 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $65.8K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $78.9K |
| 2026-04-03 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $39.5K |
| 2026-03-31 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $59.1K |
| 2026-03-28 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $26.3K |