Thuan Phat Ha Nam Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xây Dựng Thuận Phát Hà Nam
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$5.73M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700684570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDUQYS3 |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 1, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG THUẬN PHÁT HÀ NAM |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT HA NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Nhị, Xã Tân Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84948959919 |
| 邮箱 | thutrangthtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 123 | $5.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | 91 | $4.76M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| SEON LIM (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 20 | $668.7K | 热带木胶合板、木质碎料板 |
| YEW SENG PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $150.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| HVN CONNECTIONS SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $48.2K | 热带木胶合板、木质碎料板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $43.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ARENA PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $27.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $26.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $59.0K |
| 2026-06-27 | 非针叶木薄胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-06-24 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $66.3K |
| 2026-06-16 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $59.0K |
| 2026-06-16 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $39.8K |
| 2026-06-11 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $39.8K |
| 2026-06-11 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $59.0K |
| 2026-06-06 | 热带木胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $79.6K |
| 2026-06-06 | 其他热带胶合板 | YEW SENG PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $43.0K |
| 2026-05-30 | 其他热带胶合板 | FIGMA SDN BHD | 马来西亚 | $72.4K |