368 Plywood Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,752 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VáN éP 368
0
进口笔数
1,752
出口笔数
$0
进口金额
$47.59M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
104
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108742656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKWJ818 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Phòng 803, Số 112 Mễ Trì Hạ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÁN ÉP 368 |
| 企业英文名称 | 368 PLYWOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84967046749 |
| 邮箱 | 368im.ex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1,035 | $28.57M |
| 印度 | 306 | $9.70M |
| 韩国 | 361 | $8.26M |
| 日本 | 43 | $790.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $230.3K |
| 泰国 | 2 | $34.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ES ENG SOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 202 | $6.69M | 热带木胶合板、木质碎料板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 166 | $5.24M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 102 | $4.10M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 162 | $3.19M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | 144 | $2.61M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Ecowood Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 54 | $2.33M | 针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 74 | $1.53M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 73 | $1.49M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| BK PLYWOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 53 | $1.03M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 41 | $817.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 1,752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $29.2K |
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $27.1K |
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | Tonah Trading Co Sdn Bhd | 马来西亚 | $25.6K |
| 2026-07-31 | 热带木胶合板 | Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-07-28 | 热带木胶合板 | WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2026-07-28 | 热带木胶合板 | WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-07-28 | 热带木胶合板 | WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-07-27 | 热带木胶合板 | WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | $14.8K |
| 2026-07-27 | 热带木胶合板 | WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | $41.1K |