HLC Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,785 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HLC VIệT NAM

428
进口笔数
1,785
出口笔数
$4.94M
进口金额
$25.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
133
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $696.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $58.7K · 8 笔2023-09进口 $73.8K · 12 笔出口 $135.3K · 29 笔2023-10进口 $108.6K · 9 笔出口 $55.7K · 28 笔2023-11进口 $76.6K · 11 笔出口 $106.9K · 34 笔2023-12进口 $106.9K · 8 笔出口 $189.9K · 39 笔2024-01进口 $140.2K · 15 笔出口 $302.3K · 39 笔2024-02进口 $41.6K · 3 笔出口 $266.0K · 38 笔2024-03进口 $84.0K · 10 笔出口 $483.9K · 49 笔2024-04进口 $66.3K · 11 笔出口 $696.2K · 73 笔2024-05进口 $92.1K · 12 笔出口 $678.3K · 59 笔2024-06进口 $114.7K · 10 笔出口 $226.7K · 48 笔2024-07进口 $145.6K · 17 笔出口 $198.3K · 53 笔2024-08进口 $136.2K · 13 笔出口 $353.7K · 53 笔2024-09进口 $75.0K · 11 笔出口 $148.2K · 48 笔2024-10进口 $145.5K · 11 笔出口 $256.7K · 53 笔2024-11进口 $161.3K · 13 笔出口 $218.8K · 43 笔2024-12进口 $93.4K · 15 笔出口 $123.8K · 46 笔2025-01进口 $198.2K · 10 笔出口 $187.9K · 38 笔2025-02进口 $35.5K · 8 笔出口 $228.6K · 47 笔2025-03进口 $113.2K · 9 笔出口 $614.3K · 73 笔2025-04进口 $58.0K · 9 笔出口 $327.1K · 53 笔2025-05进口 $137.6K · 13 笔出口 $318.9K · 51 笔2025-06进口 $201.1K · 14 笔出口 $311.2K · 48 笔2025-07进口 $172.6K · 14 笔出口 $381.1K · 68 笔2025-08进口 $102.1K · 12 笔出口 $139.3K · 59 笔2025-09进口 $164.9K · 11 笔出口 $206.4K · 56 笔2025-10进口 $180.7K · 9 笔出口 $205.0K · 58 笔2025-11进口 $168.0K · 12 笔出口 $175.8K · 54 笔2025-12进口 $176.3K · 16 笔出口 $358.7K · 68 笔2026-01进口 $215.7K · 13 笔出口 $227.5K · 58 笔2026-02进口 $132.2K · 8 笔出口 $200.5K · 50 笔2026-03进口 $101.1K · 9 笔出口 $223.7K · 52 笔2026-04进口 $570.4K · 21 笔出口 $207.8K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $58.7K · 8 笔2023-09进口 $73.8K · 12 笔出口 $135.3K · 29 笔2023-10进口 $108.6K · 9 笔出口 $55.7K · 28 笔2023-11进口 $76.6K · 11 笔出口 $106.9K · 34 笔2023-12进口 $106.9K · 8 笔出口 $189.9K · 39 笔2024-01进口 $140.2K · 15 笔出口 $302.3K · 39 笔2024-02进口 $41.6K · 3 笔出口 $266.0K · 38 笔2024-03进口 $84.0K · 10 笔出口 $483.9K · 49 笔2024-04进口 $66.3K · 11 笔出口 $696.2K · 73 笔2024-05进口 $92.1K · 12 笔出口 $678.3K · 59 笔2024-06进口 $114.7K · 10 笔出口 $226.7K · 48 笔2024-07进口 $145.6K · 17 笔出口 $198.3K · 53 笔2024-08进口 $136.2K · 13 笔出口 $353.7K · 53 笔2024-09进口 $75.0K · 11 笔出口 $148.2K · 48 笔2024-10进口 $145.5K · 11 笔出口 $256.7K · 53 笔2024-11进口 $161.3K · 13 笔出口 $218.8K · 43 笔2024-12进口 $93.4K · 15 笔出口 $123.8K · 46 笔2025-01进口 $198.2K · 10 笔出口 $187.9K · 38 笔2025-02进口 $35.5K · 8 笔出口 $228.6K · 47 笔2025-03进口 $113.2K · 9 笔出口 $614.3K · 73 笔2025-04进口 $58.0K · 9 笔出口 $327.1K · 53 笔2025-05进口 $137.6K · 13 笔出口 $318.9K · 51 笔2025-06进口 $201.1K · 14 笔出口 $311.2K · 48 笔2025-07进口 $172.6K · 14 笔出口 $381.1K · 68 笔2025-08进口 $102.1K · 12 笔出口 $139.3K · 59 笔2025-09进口 $164.9K · 11 笔出口 $206.4K · 56 笔2025-10进口 $180.7K · 9 笔出口 $205.0K · 58 笔2025-11进口 $168.0K · 12 笔出口 $175.8K · 54 笔2025-12进口 $176.3K · 16 笔出口 $358.7K · 68 笔2026-01进口 $215.7K · 13 笔出口 $227.5K · 58 笔2026-02进口 $132.2K · 8 笔出口 $200.5K · 50 笔2026-03进口 $101.1K · 9 笔出口 $223.7K · 52 笔2026-04进口 $570.4K · 21 笔出口 $207.8K · 48 笔

工商档案

企业注册号0106836651
企查查编码QVN9K1WU4H
成立日期2015-05-04
联系地址Xóm Chùa Nhĩ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HLC VIỆT NAM
企业英文名称HLC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Chùa Nhĩ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842466533873
邮箱info@hlcvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本293亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
841490泵及压缩机零件
392010乙烯聚合物塑料
830810金属钩环
630790其他纺织制品
481190其他涂布纸
820559其他手工工具
392190非泡沫塑料片
580632其他人造窄幅布
380892零售杀菌剂

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
281122二氧化硅
441510木制包装容器
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
382499其他化学制剂
441520木托盘
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国408$4.91M
韩国9$16.0K
墨西哥10$10.1K
美国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,564$19.51M
美国113$3.06M
日本50$1.18M
比利时8$458.0K
新西兰11$190.1K
波兰5$158.9K
澳大利亚6$132.3K
GU5$94.1K
新加坡6$50.7K
韩国3$42.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd.中国105$2.73M非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件
Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd.中国54$773.4K其他纺织制品、金属钩环
Shanghai We Pack Co., Ltd.中国45$361.4K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Shenyang Rustproof Packaging Material Co., Ltd.中国40$291.2K其他涂布纸、塑料涂布纸板
Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd.中国46$229.7K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Jinjiang Topone Anti-Mold Material Co., Ltd.中国13$138.2K其他化学制剂、自粘塑料片
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国12$74.5K加工大理石制品、其他钢铁制品
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国15$40.5K包装机械、机械零件
Ningbo Botuan Trading Co., Ltd.中国15$39.2K合成纤维绳、其他钢铁制品
SUZHOU HUAYAN HUMIDITY INDICATOR CARDS CO LTD中国香港23$24.8K组合测量仪器

下游采购商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南67$1.45M处理器及控制器、其他电感器
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南128$409.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南60$168.6K其他印刷品、大理石子
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南85$157.1K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南67$117.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Aiden Vietnam Ltd.越南76$108.8K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南79$40.2K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南59$36.4K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南57$21.3K传动部件、其他钢铁制品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南58$14.6K其他印刷机零件、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29低密度聚乙烯SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-29低密度聚乙烯SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.9K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-28其他涂布纸SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.9K

出口(共 1,785)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维绳LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$507
2026-04-28其他纸制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-04-28其他纸制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-04-28其他纸制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-04-28其他纸制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-04-28其他纸制品Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-04-28乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$333
2026-04-28热带木胶合板CONCEPT SGA INC加拿大$539
2026-04-28热带木胶合板CONCEPT SGA INC加拿大$371
2026-04-28乙烯聚合物塑料VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD越南$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HLC Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →