HLC Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,785 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HLC VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
428
进口笔数
1,785
出口笔数
$4.94M
进口金额
$25.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
133
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106836651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K1WU4H |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HLC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466533873 |
| 邮箱 | info@hlcvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 293亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 408 | $4.91M |
| 韩国 | 9 | $16.0K |
| 墨西哥 | 10 | $10.1K |
| 美国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,564 | $19.51M |
| 美国 | 113 | $3.06M |
| 日本 | 50 | $1.18M |
| 比利时 | 8 | $458.0K |
| 新西兰 | 11 | $190.1K |
| 波兰 | 5 | $158.9K |
| 澳大利亚 | 6 | $132.3K |
| GU | 5 | $94.1K |
| 新加坡 | 6 | $50.7K |
| 韩国 | 3 | $42.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 105 | $2.73M | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Topack Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 54 | $773.4K | 其他纺织制品、金属钩环 |
| Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | 45 | $361.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Shenyang Rustproof Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 40 | $291.2K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd. | 中国 | 46 | $229.7K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Jinjiang Topone Anti-Mold Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.2K | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $74.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $40.5K | 包装机械、机械零件 |
| Ningbo Botuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $39.2K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| SUZHOU HUAYAN HUMIDITY INDICATOR CARDS CO LTD | 中国香港 | 23 | $24.8K | 组合测量仪器 |
下游采购商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.45M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $409.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $168.6K | 其他印刷品、大理石子 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $157.1K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $117.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 76 | $108.8K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 79 | $40.2K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $36.4K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $21.3K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $14.6K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低密度聚乙烯 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 低密度聚乙烯 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,785)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $507 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $333 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | CONCEPT SGA INC | 加拿大 | $539 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | CONCEPT SGA INC | 加拿大 | $371 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $1.4K |