King Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 499 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING ĐịNH
0
进口笔数
499
出口笔数
$0
进口金额
$9.24M
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109482104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47WY443 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING ĐỊNH |
| 企业英文名称 | KING DINH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84965105888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 398 | $6.17M |
| 泰国 | 101 | $3.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 369 | $5.58M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 84 | $2.76M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| IKE Trading Co. | 巴拿马 | 28 | $568.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Pan Asia Packing Ltd. | 泰国 | 17 | $306.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.7K | 热带木胶合板、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-01-13 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2026-01-07 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2025-12-31 | 热带木胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $18.7K |
| 2025-12-29 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2025-12-29 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2025-12-29 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2025-12-24 | 热带木胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $9.4K |