King Dinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 499 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KING ĐịNH

0
进口笔数
499
出口笔数
$0
进口金额
$9.24M
出口金额
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $411.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $322.4K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.9K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.0K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.9K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $330.7K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $322.4K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.9K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.0K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.9K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $330.7K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109482104
企查查编码QVN47WY443
成立日期2021-01-05
联系地址Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING ĐỊNH
企业英文名称KING DINH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84965105888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本398$6.17M
泰国101$3.07M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本369$5.58M热带木胶合板、热带木胶合板
Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国84$2.76M非针叶木胶合板、热带木胶合板
IKE Trading Co.巴拿马28$568.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Pan Asia Packing Ltd.泰国17$306.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Nippon Paper Lumber Co., Ltd.日本1$20.7K热带木胶合板、非针叶燃料木片

近期贸易明细

出口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$2.4K
2026-01-13热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$7.0K
2026-01-13热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$11.0K
2026-01-13热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$9.4K
2026-01-07热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$22.0K
2025-12-31热带木胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$18.7K
2025-12-29热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$9.1K
2025-12-29热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$9.4K
2025-12-29热带木胶合板Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$11.0K
2025-12-24热带木胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$9.4K

相关企业 · 同类产品

King Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →