Thai Thinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,306 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thái Thịnh
0
进口笔数
1,306
出口笔数
$0
进口金额
$17.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600702124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT29R4N |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 29, khu 1A, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI THỊNH |
| 企业英文名称 | THAI THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu 10 (xã Trưng Vương cũ), Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến, sản xuất sản phẩm nông sản (trừ loại nhà nước cấm) - Thi công, lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét, điện chiếu sáng công cộng, thi công lắp đặt đường điện đến 35KV, trạm biến áp đến 1000KVA. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 43221 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 电话 | +84914222276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,286 | $17.66M |
| 泰国 | 17 | $278.9K |
| 印度 | 2 | $41.2K |
| 韩国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | 1,284 | $17.63M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Fuluhashi Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 14 | $239.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Todi Plywoods | 印度 | 1 | $27.4K | 其他钢铁结构体、非泡沫塑料片 |
| Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.1K | 热带木胶合板 |
| FULUHASHI CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | 2 | $25.6K | 热带木胶合板 |
| UV Plylam Private Ltd. | 印度 | 1 | $13.8K | 非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Moriguchi & Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 热带木胶合板 |
| Bokyung Trade | 韩国 | 1 | $9.2K | 非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 1,306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Moriguchi & Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |