Khang Minh Wood Produce & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ KHANG MINH
0
进口笔数
343
出口笔数
$0
进口金额
$6.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109616823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK4011A |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 265/23 Đông Trù, đường Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ KHANG MINH |
| 企业英文名称 | KHANG MINH WOOD PRODUCE AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bắc Sông Thiếp, đường Vườn Đào 2, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0917568781 |
| 邮箱 | info.khangminhwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 242 | $4.46M |
| 马来西亚 | 61 | $1.62M |
| 印度 | 34 | $696.0K |
| 新加坡 | 6 | $172.8K |
| 泰国 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinheung Gnt Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.25M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $1.13M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 印度 | 34 | $696.0K | 非针叶木薄胶合板、聚合木燃料 |
| YNC Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $607.9K | 热带木胶合板、针叶木面LVL |
| Ukyoung Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $552.4K | 热带木胶合板、木颗粒 |
| XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 25 | $449.6K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Samwoo E&P Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $420.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $349.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $301.3K | 木托盘、其他热带胶合板 |
| Taebaek Timber Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $136.8K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $219 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $13.7K |
| 2026-04-16 | 其他热带胶合板 | WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-04-11 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-11 | 热带木胶合板 | XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN | 马来西亚 | $333 |