Khang Minh Wood Produce & Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ KHANG MINH

0
进口笔数
343
出口笔数
$0
进口金额
$6.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $416.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.2K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $416.2K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109616823
企查查编码QVNNK4011A
成立日期2021-04-29
联系地址Số 3 ngách 265/23 Đông Trù, đường Đông Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ KHANG MINH
企业英文名称KHANG MINH WOOD PRODUCE AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Bắc Sông Thiếp, đường Vườn Đào 2, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0917568781
邮箱info.khangminhwood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
440139聚合木燃料
441231热带木胶合板
441520木托盘
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板
441252非针叶木细木工板
441242非针叶木LVL
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国242$4.46M
马来西亚61$1.62M
印度34$696.0K
新加坡6$172.8K
泰国1$18.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinheung Gnt Co., Ltd.韩国29$1.25M热带木胶合板、热带木胶合板
Sam Woo Co., Ltd.韩国72$1.13M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sam Woo Co., Ltd.印度34$696.0K非针叶木薄胶合板、聚合木燃料
YNC Co., Ltd.韩国50$607.9K热带木胶合板、针叶木面LVL
Ukyoung Co., Ltd.韩国26$552.4K热带木胶合板、木颗粒
XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚25$449.6K热带木胶合板、针叶木胶合板
Samwoo E&P Co., Ltd.韩国28$420.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
WOOD PLUS SDN BHD马来西亚13$349.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡8$301.3K木托盘、其他热带胶合板
Taebaek Timber Co., Ltd.韩国10$136.8K热带木胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$8.3K
2026-04-28热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$3.5K
2026-04-28热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$3.2K
2026-04-28热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$219
2026-04-28热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$2.1K
2026-04-28热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$7.7K
2026-04-21热带木胶合板TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD马来西亚$13.7K
2026-04-16其他热带胶合板WOOD PLUS SDN BHD马来西亚$14.6K
2026-04-11热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$1.3K
2026-04-11热带木胶合板XIN TONG LIAN PACKING MALAYSIA SDN马来西亚$333

相关企业 · 同类产品

Khang Minh Wood Produce & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →