TFM Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TFM PLYWOOD
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$614.1K
出口金额
—
最近进口
2024-08-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109752671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S5FQ91 |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Khu đô thị Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TFM PLYWOOD |
| 企业英文名称 | TFM PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Hà Hương, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84388110983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $604.4K |
| 新加坡 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTL Global Development Inc. | 马来西亚 | 17 | $189.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| INTRADEMART TRADING | 马来西亚 | 11 | $138.4K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Five Hills International Ltd. | 马来西亚 | 6 | $61.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Furn Up Enterprise | 马来西亚 | 4 | $40.2K | 热带木胶合板 |
| Fino Allied Marketing | 马来西亚 | 2 | $38.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Fino Allied Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $36.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| LEATHERWORLD UPHOLSTERY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $24.1K | 染色聚酯布、针叶木胶合板 |
| INSTYLE SOFA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $23.6K | 其他簇绒织物、汽车座椅零件 |
| GOLDEN LIFE UPHOLSTERY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $17.8K | 热带木胶合板、染色合成针织布 |
| WF LEATHER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13.7K | 纺织物处理机、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 热带木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 马来西亚 | $11.3K |
| 2024-08-28 | 热带木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 马来西亚 | $710 |
| 2024-08-28 | 热带木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 马来西亚 | $3.8K |
| 2024-08-28 | 其他热带胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 马来西亚 | $3.1K |
| 2024-08-28 | 热带木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 马来西亚 | $3.7K |
| 2024-08-21 | 热带木胶合板 | FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-08-21 | 其他热带胶合板 | FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2024-08-21 | 热带木胶合板 | FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2024-08-21 | 热带木胶合板 | FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2024-08-21 | 其他热带胶合板 | FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $1.1K |