TFM Plywood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TFM PLYWOOD

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$614.1K
出口金额
最近进口
2024-08-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109752671
企查查编码QVN9S5FQ91
成立日期2021-09-23
联系地址Khu đô thị Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TFM PLYWOOD
企业英文名称TFM PLYWOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Hà Hương, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84388110983
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板
441249针叶木面LVL

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚52$604.4K
新加坡1$9.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NTL Global Development Inc.马来西亚17$189.0K热带木胶合板、热带木胶合板
INTRADEMART TRADING马来西亚11$138.4K热带木胶合板、热带木胶合板
Five Hills International Ltd.马来西亚6$61.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Furn Up Enterprise马来西亚4$40.2K热带木胶合板
Fino Allied Marketing马来西亚2$38.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Fino Allied Marketing Sdn. Bhd.马来西亚2$36.7K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
LEATHERWORLD UPHOLSTERY SDN BHD马来西亚2$24.1K染色聚酯布、针叶木胶合板
INSTYLE SOFA SDN BHD马来西亚2$23.6K其他簇绒织物、汽车座椅零件
GOLDEN LIFE UPHOLSTERY SDN BHD马来西亚2$17.8K热带木胶合板、染色合成针织布
WF LEATHER SDN BHD马来西亚1$13.7K纺织物处理机、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28热带木胶合板NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC马来西亚$11.3K
2024-08-28热带木胶合板NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC马来西亚$710
2024-08-28热带木胶合板NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC马来西亚$3.8K
2024-08-28其他热带胶合板NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC马来西亚$3.1K
2024-08-28热带木胶合板NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC马来西亚$3.7K
2024-08-21热带木胶合板FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD马来西亚$2.5K
2024-08-21其他热带胶合板FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD马来西亚$1.9K
2024-08-21热带木胶合板FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD马来西亚$2.4K
2024-08-21热带木胶合板FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD马来西亚$1.8K
2024-08-21其他热带胶合板FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD马来西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

TFM Plywood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →