TUYET VY FURNITURE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT TUYếT VY
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$638.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107405672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH8E0FM |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Liền kề 9, lô 15 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TUYẾT VY |
| 企业英文名称 | TUYET VY FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | DG06-02 Khu đấu giá TĐC Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02433115990 |
| 邮箱 | noithattuyetvy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441829 | 非热带木门 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $468.9K |
| 越南 | 12 | $169.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | 13 | $468.9K | 其他木家具、其他木制细木工品 |
| LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 11 | $160.3K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体 |
| HLD FURNITURE | 越南 | 1 | $9.2K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他木制细木工品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $863 |
| 2025-11-11 | 其他木家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $572 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $314 |
| 2025-11-11 | 其他木家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $158 |
| 2025-11-11 | 非办公金属家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 其他木家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $651 |
| 2025-11-11 | 软垫木座椅 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $578 |
| 2025-11-11 | 非热带木装饰品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 藤柳家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $999 |
| 2025-11-11 | 其他木家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $398 |