Viet Wood Industries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,818 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Kỹ NGHệ Gỗ VIệT
- 邮箱3
277
进口笔数
1,818
出口笔数
$2.42M
进口金额
$76.83M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-26
最近出口
14
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700756534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XAQ2C5 |
| 成立日期 | 2006-10-24 |
| 联系地址 | Thửa đất 358, Tờ bản đồ 42, Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KỸ NGHỆ GỖ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET WOOD INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 358, Tờ bản đồ 42, Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02743554012 |
| 官网 | vietwoodvn.com.vn |
| 传真 | 02743554013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 246 | $1.96M |
| 美国 | 10 | $330.5K |
| 新西兰 | 5 | $105.9K |
| 越南 | 12 | $21.7K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,375 | $61.86M |
| 韩国 | 232 | $5.68M |
| 菲律宾 | 41 | $3.96M |
| 越南 | 54 | $1.22M |
| 澳大利亚 | 58 | $1.09M |
| 美国 | 17 | $959.7K |
| 法国 | 12 | $656.2K |
| 加拿大 | 11 | $472.5K |
| 中国 | 5 | $285.2K |
| 中国台湾 | 5 | $233.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | 56 | $1.89M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 8 | $280.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Seven Industries | 印度 | 189 | $74.3K | 商业广告材料、未印刷标签 |
| JUKEN NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | 2 | $61.2K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| TURMAN MERCER SAWMILLS L L C | 美国 | 2 | $49.9K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Oji Forest & Products Co., Ltd. | 新西兰 | 3 | $44.6K | 6mm以上松木 |
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $12.6K | 5mm以下MDF板、木质碎料板 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他木制细木工品 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 875 | $43.90M | 其他木制细木工品、热带木胶合板 |
| Mokusen Co., Ltd. | 日本 | 269 | $8.25M | 其他木制细木工品、木制座椅 |
| Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | 81 | $4.98M | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 菲律宾 | 36 | $3.54M | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
| H Y Incasa | 韩国 | 134 | $2.42M | 其他座椅、木制厨房家具 |
| Sungae Church Furniture | 韩国 | 50 | $2.03M | 木制座椅零件、木制座椅 |
| Hokuzai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 69 | $1.94M | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| VERDE | 俄罗斯 | 43 | $1.77M | 其他木制细木工品、扫帚刷子 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.21M | 9mm以上MDF板、瓦楞纸箱 |
| DIY Resolutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 43 | $826.3K | 木制家具零件、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 木制座椅 | SMB Kenzai Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-24 | 商业广告材料 | Seven Industries | 日本 | $944 |
| 2026-07-24 | 未印刷标签 | Seven Industries | 日本 | $36 |
| 2026-07-24 | 未印刷标签 | Seven Industries | 日本 | $36 |
| 2026-07-24 | 未印刷标签 | Seven Industries | 日本 | $3 |
| 2026-06-25 | 聚酯油漆 | Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-06-25 | 聚酯油漆 | Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 聚酯油漆 | Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 聚酯油漆 | Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | $471 |
出口(共 1,818)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 其他木制细木工品 | Shimizu Fujita Takenaka EEI Joint | 菲律宾 | $7.1K |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $996 |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $497 |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $838 |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 其他木制细木工品 | Yamashita Holding Co., Ltd. | 日本 | $991 |