A&C Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH A&C Hà Nội
1
进口笔数
156
出口笔数
$4.3K
进口金额
$3.30M
出口金额
2023-11-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106818451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFKA16F |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 8, ngõ 14, đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A&C HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | A&C HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 8, ngõ 14, đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84902193313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 120 | $2.65M |
| 韩国 | 26 | $410.3K |
| 新加坡 | 11 | $232.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Rivers2Sea Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他手工工具、家用手工工具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | 65 | $1.48M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $392.7K | 木托盘、其他热带胶合板 |
| S.J. Wood Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $275.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Mypallets Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $237.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Teng Lee Green Pack Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $232.7K | 木托盘、热带木胶合板 |
| MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $199.7K | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| MASTER | 马来西亚 | 8 | $146.0K | 热带木胶合板、非轻质石油 |
| BERJAYAPAK SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $107.6K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Samjin Wood Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $82.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| SIGNIVEST RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $76.4K | 其他木地板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 木材钻孔机 | JINHUA RIVERS2SEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $9.7K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-04-08 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-08 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-03-25 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $20.9K |
| 2026-03-25 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-20 | 热带木胶合板 | S J WOOD CO LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2026-03-17 | 其他热带胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $9.9K |