A&C Ha Noi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH A&C Hà Nội

1
进口笔数
156
出口笔数
$4.3K
进口金额
$3.30M
出口金额
2023-11-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 4 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $85.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 4 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $85.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106818451
企查查编码QVNXFKA16F
成立日期2015-04-09
联系地址Số 6, ngách 8, ngõ 14, đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A&C HÀ NỘI
企业英文名称A&C HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngách 8, ngõ 14, đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+84902193313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846595木材钻孔机

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
440139聚合木燃料
441292非针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板
570220椰纤编织地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚120$2.65M
韩国26$410.3K
新加坡11$232.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Rivers2Sea Import & Export Co., Ltd.中国1$4.3K其他手工工具、家用手工工具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚65$1.48M热带木胶合板、其他热带胶合板
Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡14$392.7K木托盘、其他热带胶合板
S.J. Wood Co., Ltd.韩国17$275.8K其他热带胶合板、热带木胶合板
Mypallets Sdn. Bhd.马来西亚8$237.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Teng Lee Green Pack Pte. Ltd.新加坡11$232.7K木托盘、热带木胶合板
MASTER PACK SDN BHD马来西亚10$199.7K热带木胶合板、其他针叶木胶合板
MASTER马来西亚8$146.0K热带木胶合板、非轻质石油
BERJAYAPAK SDN BHD马来西亚7$107.6K热带木胶合板、非针叶木LVL
Samjin Wood Co., Ltd.韩国5$82.1K热带木胶合板、热带木胶合板
SIGNIVEST RESOURCES SDN BHD马来西亚7$76.4K其他木地板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-17木材钻孔机JINHUA RIVERS2SEA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他热带胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$14.6K
2026-04-15热带木胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$9.7K
2026-04-15热带木胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$4.8K
2026-04-15热带木胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$14.6K
2026-04-08热带木胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$15.6K
2026-04-08热带木胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$14.6K
2026-03-25热带木胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$20.9K
2026-03-25热带木胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$6.1K
2026-03-20热带木胶合板S J WOOD CO LTD韩国$29.8K
2026-03-17其他热带胶合板HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$9.9K

相关企业 · 同类产品

A&C Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →