Tan Dai Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và TM Tân Đại Phú
160
进口笔数
1
出口笔数
$5.36M
进口金额
$789
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-12
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100537483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65E30PE |
| 成立日期 | 2004-08-25 |
| 联系地址 | 417 - 419 - 421 đường Lạc Long Quân, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐẠI PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN DAI PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417 - 419 - 421 đường Lạc Long Quân, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842563641566 |
| 传真 | 02563641565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $5.22M |
| 中国台湾 | 4 | $138.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $789 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.69M | 其他木工机床、木工机床 |
| Dongguan Susheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $622.1K | 木材钻孔机、其他木工机床 |
| Shenzhen Onetouch Business Service Ltd. | 中国 | 8 | $201.2K | 其他印刷机零件、包装机械 |
| Qingdao United Ruiya International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.7K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.7K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Qingdao Prosperous Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.4K | 木材研磨机、工业机器人 |
| Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $119.3K | 硬质材料加工中心、其他木工机床 |
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.1K | 激光机床、其他焊接机 |
| Zongsheng Industrial Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.2K | 合成纤维袜类、其他塑胶鞋 |
| Shandong Jienuo Thermostat Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.9K | 其他风扇、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $789 | 8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硬质材料加工中心 | GUANGZHOU XINYU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-28 | 硬质材料加工中心 | GUANGZHOU XINYU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-21 | 木材钻孔机 | QINGDAO GRAND TOPSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 木材钻孔机 | QINGDAO GRAND TOPSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 木材钻孔机 | DONGGUAN SUSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 木材钻孔机 | DONGGUAN SUSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 木材钻孔机 | DONGGUAN SUSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 木材钻孔机 | DONGGUAN SUSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 其他木工机床 | QINGDAO SAMAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 数控金属管材机 | FOSHAN SHUNDE HUI HANG IMPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 8465机器零件 | QINGDAO SAMAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $789 |