Tan Dai Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và TM Tân Đại Phú
174
进口笔数
1
出口笔数
$6.07M
进口金额
$789
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-12-12
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100537483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65E30PE |
| 成立日期 | 2004-08-25 |
| 联系地址 | 417 - 419 - 421 đường Lạc Long Quân, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐẠI PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN DAI PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417 - 419 - 421 đường Lạc Long Quân, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842563641566 |
| 传真 | 02563641565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846594 | 木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $5.80M |
| 中国台湾 | 6 | $270.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $789 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.92M | 其他木工机床、木工机床 |
| Jiangsu Yimeide Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $573.2K | 温控处理设备、皮带输送机 |
| Dongguan Susheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $509.3K | 木材钻孔机、木材锯床 |
| DONGGUAN SUSHENG MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | 5 | $209.8K | 木材钻孔机、手工带锯条 |
| Shenzhen Onetouch Business Service Ltd. | 中国 | 8 | $201.2K | 其他印刷机零件、包装机械 |
| Qingdao United Ruiya International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.7K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.7K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Qingdao Prosperous Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.4K | 木材研磨机、工业机器人 |
| Qingdao Grand Topsen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.7K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Shandong Jienuo Thermostat Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.9K | 其他风扇、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $789 | 8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他锯片 | Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | $393 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-30 | 硬质材料加工中心 | Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | $41.0K |
| 2026-06-30 | 木材锯床 | Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-30 | 高压继电器 | Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-25 | 其他木工机床 | Foshan Gewinn United Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-25 | 木材钻孔机 | Foshan Gewinn United Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 手工带锯条 | DONGGUAN SUSHENG MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | $160 |
| 2026-06-22 | 木材钻孔机 | DONGGUAN SUSHENG MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-22 | 木材钻孔机 | DONGGUAN SUSHENG MACHINERY COMPANY LIMITED | 中国 | $23.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 8465机器零件 | Qingdao Samac International Trading Co., Ltd. | 中国 | $789 |