A&C Hanoi Co., Ltd. Bac Giang Branch
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH BắC GIANG - CôNG TY TNHH A&C Hà NộI
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$3.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106818451-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCJ59EM |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Lô CN02, Cụm công nghiệp Cầu Gồ, Xã Đồng Tâm, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BẮC GIANG - CÔNG TY TNHH A&C HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BAC GIANG BRANCH – A&C HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN02, Cụm công nghiệp Cầu Gồ, Xã Yên Thế, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0917568781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $2.19M |
| 马来西亚 | 20 | $832.3K |
| 新加坡 | 24 | $679.4K |
| 印度 | 1 | $43.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $991.2K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Samwoo E&P Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $628.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shinheung Gnt Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $553.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Teng Lee Green Pack Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $381.8K | 木托盘、热带木胶合板 |
| Ukyoung Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $293.4K | 热带木胶合板、木颗粒 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $245.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $115.8K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Yeosang Total Wood Co. | 韩国 | 8 | $107.6K | 热带木胶合板 |
| Taebaek Timber Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $106.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Samjin Wood Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $78.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SAMWOO E & P CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SAMWOO E & P CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SAMWOO E & P CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $952 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SAMWOO E & P CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SAMWOO E & P CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SAMWOO E & P CO LTD | 韩国 | $3.2K |