Langshun Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 615 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LANGSHUN VIệT NAM

3
进口笔数
615
出口笔数
$13.2K
进口金额
$11.38M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $533.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 38 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $376.5K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $491.8K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $533.1K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $370.3K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.0K · 6 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $466.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $456.8K · 10 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $284.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $327.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $387.3K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.7K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.7K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 11 笔2026-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $311.7K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 38 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $376.5K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $491.8K · 31 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $533.1K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $370.3K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.0K · 6 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $466.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $456.8K · 10 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $284.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $327.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $387.3K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.7K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.7K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 11 笔2026-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $311.7K · 21 笔

工商档案

企业注册号4601608921
企查查编码QVNMB91SG3
成立日期2023-08-10
联系地址Xóm Trung 2, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LANGSHUN VIỆT NAM
企业英文名称LANGSHUN VIET NAM INDUSTRIAL LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Trung 2, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84987814992
邮箱langshunvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
820750可互换钻具
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品
441241热带木胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441510木制包装容器
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南615$11.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Basic Steel Import & Export Co., Ltd.中国1$6.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$6.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chongjinfang中国1$50其他钢铁制品、可互换钻具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南447$9.22M其他印刷品、木托盘
V-STAR Technology Co., Ltd.越南110$1.77M木托盘、其他塑料制品
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南20$269.2K焊接方钢管、焊接钢管
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南11$62.2K其他印刷品、其他钢铁制品
Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南8$31.2K钢铁螺钉螺栓、阀门龙头
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南4$22.7K其他印刷品、大理石子
Tongda Yangfan Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$5.1K瓦楞纸箱、液化丁烷
Innuovo Vietnam Co., Ltd.越南5$2.3K其他塑料制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他钢铁制品Basic Steel Import & Export Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-19其他钢铁制品Basic Steel Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-19其他钢铁制品Basic Steel Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-19其他钢铁制品Basic Steel Import & Export Co., Ltd.中国$1.5K
2025-05-06可互换钻具CHONGJINFANG中国$28
2025-05-06其他钢铁制品Chongjinfang中国$20
2025-05-06机床零件附件CHONGJINFANG中国$2
2025-03-24钢制锁紧垫圈PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$27
2025-03-24非螺纹垫圈PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$115
2025-03-24非螺纹垫圈PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$507

出口(共 615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30热带木胶合板Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南$65
2026-06-30热带木胶合板Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$565
2026-06-30木托盘Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南$131
2026-06-30木托盘Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-30木托盘Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$13
2026-06-30热带木胶合板Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$426
2026-06-30木托盘Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南$306
2026-06-30木托盘Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南$3.7K
2026-06-30木托盘Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南$156
2026-06-30木托盘Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南$767

相关企业 · 同类产品

Langshun Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →