Thuan Phuc Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 798 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Thuận Phúc
0
进口笔数
798
出口笔数
$0
进口金额
$12.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107064239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CE0FCW |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THUẬN PHÚC |
| 企业英文名称 | THUAN PHUC PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp ô tô 1-5, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84968577333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 792 | $12.14M |
| 日本 | 6 | $70.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seahyun | 韩国 | 319 | $5.40M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shinsung Total Co., Ltd. | 韩国 | 87 | $1.64M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Haekwang Logistics & Trade Co. | 韩国 | 46 | $832.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $817.8K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| Shin Hung Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $667.9K | 其他医疗器具、技术分类天然橡胶 |
| Top Global | 韩国 | 56 | $665.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GS Trading | 韩国 | 56 | $623.5K | 聚合木燃料、非针叶木薄胶合板 |
| Jeong Pung Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $414.1K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| TNC Global Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $393.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $189.4K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 798)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Hyunin Bnt Co., Ltd. | 韩国 | $834 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Shinsung Total Co., Ltd. | 韩国 | $625 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Hyunin Bnt Co., Ltd. | 韩国 | $834 |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | SEAHYUN | 韩国 | $510 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Shinsung Total Co., Ltd. | 韩国 | $291 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Hyunin Bnt Co., Ltd. | 韩国 | $983 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SEAHYUN | 韩国 | $207 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Shinsung Total Co., Ltd. | 韩国 | $254 |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | SEAHYUN | 韩国 | $368 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SEAHYUN | 韩国 | $2.5K |