Thuan Phuc Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 798 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Thuận Phúc

0
进口笔数
798
出口笔数
$0
进口金额
$12.21M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $643.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.5K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.9K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.7K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.4K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $402.7K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.3K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $643.3K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.9K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.5K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.9K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.7K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $320.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.4K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $402.7K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.3K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $643.3K · 39 笔

工商档案

企业注册号0107064239
企查查编码QVN2CE0FCW
成立日期2015-10-23
联系地址Khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THUẬN PHÚC
企业英文名称THUAN PHUC PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp ô tô 1-5, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84968577333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
440139聚合木燃料
441234非针叶木薄胶合板
440132燃料木块
441231热带木胶合板
440131木颗粒
441520木托盘
441239针叶木胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国792$12.14M
日本6$70.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seahyun韩国319$5.40M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Shinsung Total Co., Ltd.韩国87$1.64M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Haekwang Logistics & Trade Co.韩国46$832.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Topglobal Co., Ltd.韩国59$817.8K热带木胶合板、聚合木燃料
Shin Hung Co., Ltd.韩国40$667.9K其他医疗器具、技术分类天然橡胶
Top Global韩国56$665.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
GS Trading韩国56$623.5K聚合木燃料、非针叶木薄胶合板
Jeong Pung Co., Ltd.韩国34$414.1K热带木胶合板、聚合木燃料
TNC Global Co., Ltd.韩国35$393.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sejong Wood Tech Co., Ltd.韩国20$189.4K热带木胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 798)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热带木胶合板Hyunin Bnt Co., Ltd.韩国$834
2026-04-29热带木胶合板Shinsung Total Co., Ltd.韩国$625
2026-04-29热带木胶合板Hyunin Bnt Co., Ltd.韩国$834
2026-04-29非针叶木薄胶合板SEAHYUN韩国$510
2026-04-29热带木胶合板Shinsung Total Co., Ltd.韩国$291
2026-04-29热带木胶合板Hyunin Bnt Co., Ltd.韩国$983
2026-04-29热带木胶合板SEAHYUN韩国$207
2026-04-29热带木胶合板Shinsung Total Co., Ltd.韩国$254
2026-04-29非针叶木薄胶合板SEAHYUN韩国$368
2026-04-29热带木胶合板SEAHYUN韩国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phuc Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →