TSA Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSA VINA
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$1.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107973682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G925JK |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà Lucky Building, 81 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSA VINA |
| 企业英文名称 | TSA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà Lucky Building, 81 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84965013863 |
| 邮箱 | Han.tsa@tropicargo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 847982 | 混合机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 153 | $1.65M |
| 奥地利 | 1 | $904 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeong Pung Co., Ltd. | 韩国 | 152 | $1.65M | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| JK Technology Solution Co., Ltd. | 奥地利 | 1 | $904 | 静止变流器 |
| Yoolim Specialty Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $900 | 丙烯酸酯、其他三嗪化合物 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 燃料木块 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 燃料木块 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-02-28 | 聚合木燃料 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-02-28 | 聚合木燃料 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 热带木胶合板 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-02-25 | 热带木胶合板 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-02-25 | 热带木胶合板 | JEONG PUNG CO LTD | 韩国 | $2.0K |