TSA Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSA VINA

0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$1.65M
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107973682
企查查编码QVN7G925JK
成立日期2017-08-22
联系地址Tầng 5 tòa nhà Lucky Building, 81 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSA VINA
企业英文名称TSA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5 tòa nhà Lucky Building, 81 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84965013863
邮箱Han.tsa@tropicargo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
440139聚合木燃料
441234非针叶木薄胶合板
440132燃料木块
440131木颗粒
847982混合机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国153$1.65M
奥地利1$904

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeong Pung Co., Ltd.韩国152$1.65M热带木胶合板、聚合木燃料
JK Technology Solution Co., Ltd.奥地利1$904静止变流器
Yoolim Specialty Chemicals Co., Ltd.越南1$900丙烯酸酯、其他三嗪化合物

近期贸易明细

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16燃料木块JEONG PUNG CO LTD韩国$1.9K
2026-04-16燃料木块JEONG PUNG CO LTD韩国$5.3K
2026-03-28热带木胶合板JEONG PUNG CO LTD韩国$2.7K
2026-03-28热带木胶合板JEONG PUNG CO LTD韩国$8.5K
2026-03-28热带木胶合板JEONG PUNG CO LTD韩国$1.4K
2026-02-28聚合木燃料JEONG PUNG CO LTD韩国$5.3K
2026-02-28聚合木燃料JEONG PUNG CO LTD韩国$1.9K
2026-02-25热带木胶合板JEONG PUNG CO LTD韩国$5.4K
2026-02-25热带木胶合板JEONG PUNG CO LTD韩国$2.7K
2026-02-25热带木胶合板JEONG PUNG CO LTD韩国$2.0K

相关企业 · 同类产品

TSA Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →