Greentree Hung Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENTREE HùNG PHáT
3
进口笔数
127
出口笔数
$108.5K
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109638506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34Q4XB0 |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Số 39 Ngõ 604/33 Đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENTREE HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | GREENTREE HUNG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Ngõ 604/33 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84866624660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $108.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $1.13M |
| 韩国 | 41 | $921.4K |
| 中国台湾 | 3 | $70.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.6K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | 83 | $1.13M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $692.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | 14 | $229.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Koei Holdings Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $70.9K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-09 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-05-10 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-10 | 热带木薄板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-10 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-05-10 | 热带木薄板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-10 | 热带木薄板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-31 | 其他薄木板 | LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-10 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-08 | 热带木胶合板 | Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-08 | 热带木胶合板 | Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 热带木胶合板 | Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |