Greentree Hung Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENTREE HùNG PHáT

3
进口笔数
127
出口笔数
$108.5K
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 4 笔2025-05进口 $41.7K · 1 笔出口 $382.0K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $111.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 4 笔2025-05进口 $41.7K · 1 笔出口 $382.0K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $111.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109638506
企查查编码QVN34Q4XB0
成立日期2021-05-18
联系地址Số 39 Ngõ 604/33 Đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENTREE HÙNG PHÁT
企业英文名称GREENTREE HUNG PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39 Ngõ 604/33 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84866624660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440839热带木薄板

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$108.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本83$1.13M
韩国41$921.4K
中国台湾3$70.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国2$82.6K其他薄木板、其他木工机床
Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd.中国1$25.8K其他薄木板、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koei Holdings Co., Ltd.日本83$1.13M热带木胶合板、热带木胶合板
K One Corporation Co., Ltd.韩国27$692.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
K-ONE CORP CO., LTD.韩国14$229.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
Koei Holdings Co. Ltd.中国台湾3$70.9K热带木胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.4K
2025-12-09其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$33.6K
2025-05-10其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.8K
2025-05-10热带木薄板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2025-05-10其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$30.0K
2025-05-10热带木薄板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.0K
2025-05-10热带木薄板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.7K
2024-12-31其他薄木板LINYI JINGLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25.8K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30热带木胶合板Koei Holdings Co., Ltd.日本$13.1K
2026-04-29热带木胶合板Koei Holdings Co., Ltd.日本$13.1K
2026-04-28热带木胶合板K-ONE CORP CO., LTD.韩国$13.9K
2026-04-28热带木胶合板K-ONE CORP CO., LTD.韩国$13.9K
2026-04-15热带木胶合板K-ONE CORP CO., LTD.韩国$13.8K
2026-04-13热带木胶合板K-ONE CORP CO., LTD.韩国$10.3K
2026-04-10热带木胶合板K-ONE CORP CO., LTD.韩国$13.7K
2026-04-08热带木胶合板Koei Holdings Co., Ltd.日本$12.8K
2026-04-08热带木胶合板Koei Holdings Co., Ltd.日本$13.0K
2026-04-08热带木胶合板Koei Holdings Co., Ltd.日本$12.8K

相关企业 · 同类产品

Greentree Hung Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →