Thinh Vuong Phu Tho Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THịNH VượNG PHú THọ
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601078036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRXM2WC |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Khu 5, Xã Xuân Lộc, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THỊNH VƯỢNG PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | THINH VUONG PHU THO CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Đào Xá, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84932247242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $1.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 51 | $1.67M | 热带木胶合板、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非针叶木LVL | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $31.4K |
| 2026-04-25 | 非针叶木LVL | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 非针叶木LVL | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 非针叶木LVL | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $14.1K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $3.5K |