Son Hung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Hùng
0
进口笔数
247
出口笔数
$0
进口金额
$10.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600279413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCYS0TK |
| 成立日期 | 2002-11-13 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Giáp Lai, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HÙNG |
| 企业英文名称 | SON HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02103873301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 213 | $9.81M |
| 阿联酋 | 10 | $555.3K |
| 瑞典 | 11 | $208.6K |
| 新加坡 | 5 | $85.9K |
| 韩国 | 2 | $59.0K |
| 意大利 | 2 | $57.8K |
| 匈牙利 | 2 | $40.4K |
| 阿曼 | 1 | $26.0K |
| 美国 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jain Timber LLP | 印度 | 79 | $5.22M | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| Paras Plywoods | 印度 | 25 | $1.15M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Decorative Panels & Doors Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $549.5K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Finetrade Ltd. | 阿联酋 | 6 | $388.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Maruti Door & Ply (Gujarat) Private Ltd. | 印度 | 9 | $303.7K | 热带木薄板、PET塑料片材 |
| Maruti Door And Ply (Guj) Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $281.5K | 热带木薄板、PET塑料片材 |
| Perfect Plywood & Hardware | 印度 | 6 | $256.9K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Regency Wood Panel Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $227.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $211.6K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Loove Global AB | 瑞典 | 11 | $208.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 非针叶木薄胶合板 | CORA DEMENICO & FIGLI S.P.A | 意大利 | $19.6K |
| 2026-04-14 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $15.4K |
| 2026-04-13 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $15.4K |
| 2026-04-06 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $13.8K |
| 2026-03-28 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $26.2K |
| 2026-03-26 | 非针叶木薄胶合板 | KAMAN CO HUNGARY KFT | 匈牙利 | $24.3K |
| 2026-03-09 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $7.3K |
| 2026-03-09 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $13.9K |
| 2026-03-09 | 非针叶木薄胶合板 | Loove Global AB | 瑞典 | $5.7K |