Son Hung Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Hùng

0
进口笔数
247
出口笔数
$0
进口金额
$10.86M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $956.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $880.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $821.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $533.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $665.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $736.9K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $731.9K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $784.5K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $496.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $956.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $880.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $821.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $533.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $665.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $736.9K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $731.9K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $784.5K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $496.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $956.8K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号2600279413
企查查编码QVNHCYS0TK
成立日期2002-11-13
联系地址Khu 8, Xã Giáp Lai, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HÙNG
企业英文名称SON HUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 8, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ
经营范围0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02103873301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
441292非针叶木胶合板
441239针叶木胶合板
440890其他薄木板
441291其他热带胶合板
441299其他针叶木胶合板
440810针叶木单板
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度213$9.81M
阿联酋10$555.3K
瑞典11$208.6K
新加坡5$85.9K
韩国2$59.0K
意大利2$57.8K
匈牙利2$40.4K
阿曼1$26.0K
美国1$16.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jain Timber LLP印度79$5.22M非泡沫塑料片、热带木胶合板
Paras Plywoods印度25$1.15M非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Decorative Panels & Doors Pvt. Ltd.印度15$549.5K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Finetrade Ltd.阿联酋6$388.5K薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
Maruti Door & Ply (Gujarat) Private Ltd.印度9$303.7K热带木薄板、PET塑料片材
Maruti Door And Ply (Guj) Pvt. Ltd.印度9$281.5K热带木薄板、PET塑料片材
Perfect Plywood & Hardware印度6$256.9K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
Regency Wood Panel Pvt. Ltd.印度5$227.4K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Agrotimber Pte. Ltd.新加坡7$211.6K非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板
Loove Global AB瑞典11$208.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$13.8K
2026-04-17非针叶木薄胶合板CORA DEMENICO & FIGLI S.P.A意大利$19.6K
2026-04-14非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$15.4K
2026-04-13非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$15.4K
2026-04-06非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$13.8K
2026-03-28非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$26.2K
2026-03-26非针叶木薄胶合板KAMAN CO HUNGARY KFT匈牙利$24.3K
2026-03-09非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$7.3K
2026-03-09非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$13.9K
2026-03-09非针叶木薄胶合板Loove Global AB瑞典$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Son Hung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →