TCQ Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tcq
2
进口笔数
286
出口笔数
$50.4K
进口金额
$5.72M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900886528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR70BNRD |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCQ |
| 企业英文名称 | TCQ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913599935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 218 | $3.17M |
| 印度 | 37 | $1.66M |
| 泰国 | 28 | $831.3K |
| 马来西亚 | 2 | $39.0K |
| 中国台湾 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 8465机器零件、其他纸制品 |
| Lianyungang Yuantai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 212 | $3.09M | 非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL |
| Geetha Timber | 印度 | 25 | $1.44M | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $806.3K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Yuasa Neotec Co., Ltd. | 日本 | 6 | $79.2K | 棉质衬衫、化纤针织服装 |
| Sri Krishna & Co. | 印度 | 4 | $75.6K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Wood One | 印度 | 2 | $66.7K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 5 | $62.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Jf Veneer & Plywood Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $39.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Chat Inter Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.0K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| YU CHIENG WOOD CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 热带木薄板 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 热带木薄板 | LINYI BAOKUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-10-30 | 热带木薄板 | LIANYUNGANG YUANTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-30 | 热带木薄板 | LIANYUNGANG YUANTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-30 | 热带木薄板 | LIANYUNGANG YUANTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $764 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $12.3K |