Hung Phat Plywood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 568 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLYWOOD HưNG PHáT
568
进口笔数
0
出口笔数
$21.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107586644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E9MBCD |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số 20, lô 10A, đường Trung Yên 9A, khu đô thị Trung Yên, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLYWOOD HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84833555555 |
| 邮箱 | xuatnhapkhau2807@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 560 | $20.93M |
| 加蓬 | 8 | $538.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 154 | $6.09M | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 83 | $3.44M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Ningming Huayue Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.82M | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Linyi Yide International Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.39M | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shandong Standard Panel Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.16M | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Pingxiang Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $765.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $673.6K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $569.1K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $425.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | 13 | $307.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 568)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-30 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-30 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-30 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-30 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-30 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-24 | 热带木薄板 | PINGXIANG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 热带木薄板 | SHANDONG STANDARD PANEL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 热带木薄板 | PINGXIANG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.8K |