Lang Son Forest Products One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 453 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV LâM SảN LạNG SơN
24
进口笔数
453
出口笔数
$3.19M
进口金额
$25.74M
出口金额
2026-01-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900288395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKC6J8N |
| 成立日期 | 2008-11-24 |
| 联系地址 | Km3, khối 5, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LÂM SẢN LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842053879818 |
| 传真 | 0253879818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $2.40M |
| 中国 | 14 | $759.7K |
| 韩国 | 2 | $24.8K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $211 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 428 | $25.13M |
| 印度 | 25 | $610.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $2.40M | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 13 | $605.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Guangxi Shuoxin Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.8K | 木材研磨机、皮带输送机 |
| Joong Dong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.0K | 贱金属配件、工业干燥机 |
| Hanna Kim | 韩国 | 1 | $30 | 酚醛树脂塑料片、自粘纸板 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $4.49M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Yglobal W Inc | 韩国 | 79 | $3.49M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Hanju Euroform Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $2.22M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| GC Global Ltd. | 韩国 | 34 | $2.11M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Joong Dong Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $2.02M | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Hanson Wood Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.94M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sungchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.80M | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Taeshin Global Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.48M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Sein Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.24M | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | 13 | $1.01M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 非泡沫塑料片 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $300 |
| 2026-01-16 | 非泡沫塑料片 | Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $298 |
| 2025-12-05 | 非泡沫塑料片 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $24.6K |
| 2025-12-05 | 非泡沫塑料片 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $24.6K |
| 2025-11-25 | 非泡沫塑料片 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $49.2K |
| 2025-11-18 | 非泡沫塑料片 | Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $46.2K |
| 2025-11-18 | 非泡沫塑料片 | Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23.1K |
| 2025-11-18 | 非泡沫塑料片 | Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23.1K |
| 2025-11-17 | 非泡沫塑料片 | Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23.1K |
| 2025-11-17 | 非泡沫塑料片 | Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23.1K |
出口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他热带胶合板 | TAESHIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $137.2K |
| 2026-04-22 | 其他热带胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $27.6K |
| 2026-04-17 | 其他热带胶合板 | JOONG DONG CO.,LTD | 韩国 | $40.2K |
| 2026-04-14 | 其他热带胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $69.0K |
| 2026-04-13 | 其他热带胶合板 | Hanlim Sangsa | 韩国 | $69.5K |
| 2026-04-13 | 其他热带胶合板 | Yglobal W Inc | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | SEJIN CORP | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-08 | 其他热带胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $53.1K |
| 2026-04-07 | 其他热带胶合板 | Yglobal W Inc | 韩国 | $40.8K |
| 2026-04-06 | 其他热带胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $106.2K |