SUFS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUFS
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202055259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14JQSSA |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Thôn 3 (nhà ông Phạm Văn Đức, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUFS |
| 企业英文名称 | SUFS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 (nhà ông Phạm Văn Đức), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84978698962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 267 | $2.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 260 | $2.36M | 木托盘、其他纸制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热带木材板 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 其他热带胶合板 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-06 | 木托盘 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 其他热带胶合板 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 热带木材板 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他热带胶合板 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-06 | 热带木材板 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |