Trung Viet Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TRUNG VIệT
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$422.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAC99S6 |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 67, khu Tiền Trong, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84865254363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $422.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $314.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $39.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 37 | $29.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、焊接钢管 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $574 | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $538 | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他非针叶木 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-29 | 木托盘 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 木托盘 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $729 |
| 2026-06-26 | 木托盘 | Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 木托盘 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-06-22 | 木托盘 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-15 | 木托盘 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-06-04 | 木托盘 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |