Trung Viet Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TRUNG VIệT
0
进口笔数
239
出口笔数
$0
进口金额
$396.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAC99S6 |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 67, khu Tiền Trong, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84865254363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $396.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $295.6K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $37.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Aomaga Electronics Co., Ltd. | 越南 | 37 | $29.5K | 木托盘、其他热带胶合板 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.3K | 木托盘 |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $1.9K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $574 | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $538 | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | SENMAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 木托盘 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木托盘 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $884 |
| 2026-04-22 | 其他非针叶木 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他非针叶木 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |