Song Nguyen Pallet Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT- THươNG MạI PALLET SONG NGUYễN
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$975.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703107390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF6E0J0 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Số 43, đường Tân Phước Khánh 07, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI PALLET SONG NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, đường Tân Phước Khánh 07, tổ 1, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0903041149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $975.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 36 | $574.3K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 25 | $210.2K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 27 | $133.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $55.4K | 其他锻钢制品、冷轧碳钢带 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木托盘 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $832 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $311 |
| 2026-04-27 | 木托盘 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $213 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $41 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $306 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $303 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $228 |