An Thinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$203.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002130377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUYHP9J |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Kim Dần, xóm 5, Xã Hương Long, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Kim Dần, xóm 5, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84358891369 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $203.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $122.3K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $31.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $777 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $777 |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |