An Thinh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$203.4K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3002130377
企查查编码QVNBUYHP9J
成立日期2019-01-30
联系地址Nhà ông Trần Kim Dần, xóm 5, Xã Hương Long, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ AN THỊNH PHÁT
企业英文名称AN THINH PHAT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Trần Kim Dần, xóm 5, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84358891369
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
482190未印刷标签
482110印刷标签
961210打字机色带
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
48025640-150g/m2未涂布纸
441233薄硬木胶合板
441510木制包装容器
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$203.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南6$122.3K其他液化石油气、其他钢铁制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南22$31.3K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南8$13.6K其他塑料制品、音频设备零件
ATSC Solartech Co., Ltd.越南1$13.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南5$10.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南3$5.2K其他钢铁结构体、其他塑料制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南2$3.7K其他电子IC、多层陶瓷电容
Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$3.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$777
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.3K
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.3K
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$777
2026-04-29薄硬木胶合板Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-04-29薄硬木胶合板Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.4K
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.4K
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K
2026-04-29木托盘Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

An Thinh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →