Minh Kha Investment & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty Đầu Tư Và Phát Triển Minh Kha - (Tnhh)

1
进口笔数
520
出口笔数
$4.8K
进口金额
$9.95M
出口金额
2024-11-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $674.6K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $499.1K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $402.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 8 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $107.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $674.6K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $499.1K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $402.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 8 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $107.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $305.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号2300236225
企查查编码QVN2SNGHTG
成立日期2003-05-27
联系地址Số 893, đường Thiên Đức, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH KHA-(TNHH)
企业英文名称MINH KHA INVESMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 893, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话02223861166
邮箱minhkhaco@gmail.com
官网minhkha.vn
传真02223861516
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441520木托盘

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品
441291其他热带胶合板
441510木制包装容器
441252非针叶木细木工板
440929其他非针叶木
441251热带木材板
441292非针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南515$9.91M
南非3$30.1K
泰国2$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南1$4.8K光伏组件、燃料木材废料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南174$3.97M钢化安全玻璃、其他塑料制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南144$2.91M光伏电池、钢化安全玻璃
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南44$1.28M钢化安全玻璃、其他铝制品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南49$1.13M木托盘、乙烯聚合物塑料
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南13$240.5K钢化安全玻璃、光伏电池
JA Solar International Ltd.越南4$87.3K光伏组件、光伏电池
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南33$85.4K其他钢铁制品、氩气
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南10$77.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南20$48.4K高纯硅、其他钢铁制品
Dovan Co., Ltd.越南9$13.9K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-20木托盘TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD越南$4.8K

出口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制包装容器JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$84
2026-04-28木托盘JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$11.9K
2026-04-28其他木制品JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$1.7K
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM越南$4.8K
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM越南$5.4K
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM越南$10.4K
2026-04-20木托盘JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-17木制包装容器JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$84
2026-04-17木托盘CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM越南$7.9K
2026-04-17其他木制品JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Kha Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →