Minh Kha Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Đầu Tư Và Phát Triển Minh Kha - (Tnhh)
1
进口笔数
520
出口笔数
$4.8K
进口金额
$9.95M
出口金额
2024-11-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300236225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SNGHTG |
| 成立日期 | 2003-05-27 |
| 联系地址 | Số 893, đường Thiên Đức, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH KHA-(TNHH) |
| 企业英文名称 | MINH KHA INVESMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 893, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | 02223861166 |
| 邮箱 | minhkhaco@gmail.com |
| 官网 | minhkha.vn |
| 传真 | 02223861516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 515 | $9.91M |
| 南非 | 3 | $30.1K |
| 泰国 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 光伏组件、燃料木材废料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 174 | $3.97M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $2.91M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.28M | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.13M | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $240.5K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 4 | $87.3K | 光伏组件、光伏电池 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $85.4K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $77.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 20 | $48.4K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.9K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 木托盘 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $4.8K |
出口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 木制包装容器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他木制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.1K |