JA Solar International Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

254
进口笔数
235
出口笔数
$25.01M
进口金额
$23.48M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2025-11-26
最近出口
19
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.3K · 5 笔出口 $130.3K · 5 笔2023-09进口 $145.6K · 1 笔出口 $148.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 2 笔2024-01进口 $207.9K · 4 笔出口 $217.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $540.3K · 8 笔2024-03进口 $706.9K · 9 笔出口 $166.1K · 3 笔2024-04进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.45M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.18M · 15 笔出口 $1.72M · 15 笔2024-07进口 $2.33M · 31 笔出口 $2.98M · 31 笔2024-08进口 $2.45M · 11 笔出口 $3.33M · 21 笔2024-09进口 $942.8K · 14 笔出口 $899.5K · 9 笔2024-10进口 $407.7K · 10 笔出口 $429.3K · 10 笔2024-11进口 $542.7K · 14 笔出口 $485.6K · 11 笔2024-12进口 $583.4K · 13 笔出口 $605.3K · 13 笔2025-01进口 $95.6K · 3 笔出口 $98.0K · 3 笔2025-02进口 $71.3K · 3 笔出口 $72.1K · 3 笔2025-03进口 $70.1K · 3 笔出口 $72.2K · 5 笔2025-04进口 $96.6K · 4 笔出口 $97.3K · 4 笔2025-05进口 $127.0K · 5 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-06进口 $196.3K · 5 笔出口 $198.6K · 5 笔2025-07进口 $220.9K · 7 笔出口 $248.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.3K · 2 笔出口 $59.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.3K · 5 笔出口 $130.3K · 5 笔2023-09进口 $145.6K · 1 笔出口 $148.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 2 笔2024-01进口 $207.9K · 4 笔出口 $217.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $540.3K · 8 笔2024-03进口 $706.9K · 9 笔出口 $166.1K · 3 笔2024-04进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.45M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.18M · 15 笔出口 $1.72M · 15 笔2024-07进口 $2.33M · 31 笔出口 $2.98M · 31 笔2024-08进口 $2.45M · 11 笔出口 $3.33M · 21 笔2024-09进口 $942.8K · 14 笔出口 $899.5K · 9 笔2024-10进口 $407.7K · 10 笔出口 $429.3K · 10 笔2024-11进口 $542.7K · 14 笔出口 $485.6K · 11 笔2024-12进口 $583.4K · 13 笔出口 $605.3K · 13 笔2025-01进口 $95.6K · 3 笔出口 $98.0K · 3 笔2025-02进口 $71.3K · 3 笔出口 $72.1K · 3 笔2025-03进口 $70.1K · 3 笔出口 $72.2K · 5 笔2025-04进口 $96.6K · 4 笔出口 $97.3K · 4 笔2025-05进口 $127.0K · 5 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-06进口 $196.3K · 5 笔出口 $198.6K · 5 笔2025-07进口 $220.9K · 7 笔出口 $248.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.3K · 2 笔出口 $59.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318054670
企查查编码QVNJXPRE9J
成立日期2023-09-20
联系地址756A Đường Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JA SOLAR INTERNATIONAL
企业英文名称JA SOLAR INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址756A Đường Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0764758796
邮箱ngocjasolar@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
854142光伏电池
482390其他纸制品
392010乙烯聚合物塑料
441520木托盘
481910瓦楞纸箱
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
854143光伏组件
854142光伏电池
482390其他纸制品
700719钢化安全玻璃
441520木托盘
481910瓦楞纸箱
853690其他电路开关装置
392190非泡沫塑料片
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南254$25.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南225$22.90M
墨西哥8$540.3K
加纳1$24.7K
巴拿马1$18.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南26$13.42M光伏电池、其他铝制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南97$4.64M光伏组件、电子用掺杂元素
Vietnergy Co., Ltd.越南13$2.41M光伏电池、钢制气罐
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南27$1.82M乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd.越南16$1.10M光伏组件、其他塑料制品
GEP New Energy Vietnam Co., Ltd.越南12$1.07M光伏组件、其他钢铁制品
QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南8$186.4K其他高压电路装置、同轴电缆
An Khanh Trading & DVTH Co., Ltd.越南15$91.4K木托盘、乙烯聚合物塑料
Kinh Bac Packaging Joint Stock Co.越南8$45.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tien Thanh Joint Stock Co.越南9$37.0K其他纸制品、瓦楞纸箱

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd.越南61$9.49M钢化安全玻璃、铝合金型材
GEP New Energy Vietnam Co., Ltd.越南53$6.18M其他塑料制品、自粘塑料卷
Dong Giao Phuong Bac Co., Ltd.越南43$1.53M光伏组件
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南15$1.21M其他铝制品、钢化安全玻璃
Hung Viet Green Technology Joint Stock Co.越南5$673.8K光伏组件、锂离子电池
Suministros de Especialidad, S.A. de C.V.墨西哥8$540.3K光伏组件、铝制结构体及部件
Savicons Construction Service Trading Co., Ltd.越南3$265.6K光伏组件、锂离子电池
HTB Energy Trading & Investment Joint Stock Co.越南3$202.7K光伏组件、其他高压电路装置
Thuan Phong Mechanical Electrical Trading Service Co., Ltd.越南4$137.8K光伏组件、其他高压电路装置
Han Son Co., Ltd.越南3$135.2K光伏组件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2025-11-26光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$18.7K
2025-11-26光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$4.9K
2025-11-06光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$702
2025-11-06光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$5.2K
2025-11-06光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$2.3K
2025-11-06光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$3.9K
2025-11-06光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$5.4K
2025-11-06光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$3.7K
2025-11-06光伏组件JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$1.9K

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$18.7K
2025-11-26光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$1.4K
2025-11-26光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$4.9K
2025-11-06光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$3.9K
2025-11-06光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$702
2025-11-06光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$2.3K
2025-11-06光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$5.2K
2025-11-06光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$1.9K
2025-11-06光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$3.7K
2025-11-06光伏组件DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD越南$10.1K

相关企业 · 同类产品

JA Solar International Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →