JA Solar International Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
254
进口笔数
235
出口笔数
$25.01M
进口金额
$23.48M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2025-11-26
最近出口
19
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318054670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXPRE9J |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | 756A Đường Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JA SOLAR INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | JA SOLAR INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 756A Đường Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0764758796 |
| 邮箱 | ngocjasolar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854142 | 光伏电池 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $25.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 225 | $22.90M |
| 墨西哥 | 8 | $540.3K |
| 加纳 | 1 | $24.7K |
| 巴拿马 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $13.42M | 光伏电池、其他铝制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $4.64M | 光伏组件、电子用掺杂元素 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.41M | 光伏电池、钢制气罐 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.82M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.10M | 光伏组件、其他塑料制品 |
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.07M | 光伏组件、其他钢铁制品 |
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $186.4K | 其他高压电路装置、同轴电缆 |
| An Khanh Trading & DVTH Co., Ltd. | 越南 | 15 | $91.4K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Kinh Bac Packaging Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $45.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tien Thanh Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $37.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 61 | $9.49M | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $6.18M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Dong Giao Phuong Bac Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.53M | 光伏组件 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.21M | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Hung Viet Green Technology Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $673.8K | 光伏组件、锂离子电池 |
| Suministros de Especialidad, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $540.3K | 光伏组件、铝制结构体及部件 |
| Savicons Construction Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $265.6K | 光伏组件、锂离子电池 |
| HTB Energy Trading & Investment Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $202.7K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Thuan Phong Mechanical Electrical Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $137.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Han Son Co., Ltd. | 越南 | 3 | $135.2K | 光伏组件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-11-26 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $702 |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-11-26 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $702 |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | DONG GIAO PHUONG BAC CO LTD | 越南 | $10.1K |