HTB Energy Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI NăNG LượNG HTB
145
进口笔数
4
出口笔数
$11.31M
进口金额
$482.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-14
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108776542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKADW7X |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | CL20-10, khu đất dịch vụ La Dương-La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG HTB |
| 企业英文名称 | HTB ENERGY TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CL20-10, khu đất dịch vụ La Dương-La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84963075600 |
| 邮箱 | hahtbsolar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $10.76M |
| 越南 | 10 | $547.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $267.7K |
| 老挝 | 3 | $214.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.12M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.61M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $2.13M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 8 | $1.44M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 10 | $633.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| LONGI (HK) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $305.3K | 光伏组件、光伏电池 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $274.6K | 光伏组件、燃料木材废料 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 3 | $202.7K | 光伏组件、光伏电池 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $195.7K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.5K | 光伏组件、高纯硅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 1 | $267.7K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $210.8K | 木托盘、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $3.5K | 电力控制板、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $101.8K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $101.8K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $50.9K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $50.9K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $52.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 光伏组件 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $80.6K |
| 2025-07-04 | 光伏组件 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $130.2K |
| 2025-02-20 | 光伏组件 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |
| 2024-07-25 | 光伏组件 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $267.7K |