Savicons Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAVISOLAR
94
进口笔数
0
出口笔数
$12.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315423062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FGHDAX |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | 389/25/1G Lê Văn Khương, khu phố 2, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAVISOLAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 389/25/1G Lê Văn Khương, Khu phố 60, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84942680774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $8.54M |
| 越南 | 11 | $2.04M |
| 马来西亚 | 13 | $2.02M |
| 中国香港 | 2 | $160.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.36M | 光伏组件、高纯硅 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.93M | 光伏组件、光伏电池 |
| Shenzhen Lithtech Energy Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.89M | 锂离子电池、静止变流器 |
| JinkoSolar Canada Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $1.40M | 光伏组件 |
| Guangdong Lvtopsun New Energy Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.32M | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen ZK Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.09M | 静止变流器、变压器零件 |
| Jinko Solar Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $625.7K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $439.2K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 3 | $265.6K | 光伏组件、光伏电池 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.0K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN ZK ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |