Han Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hân Sơn
9
进口笔数
0
出口笔数
$242.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303062580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G6X8BR |
| 成立日期 | 2003-08-22 |
| 联系地址 | 73/4/28 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÂN SƠN |
| 企业英文名称 | HAN SON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/4/28 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84837553660 |
| 邮箱 | hansontnhh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $135.2K |
| 中国 | 6 | $107.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 3 | $135.2K | 光伏组件、光伏电池 |
| Renac Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 小功率变压器 | RENAC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $300 |
| 2025-06-26 | 静止变流器 | RENAC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-26 | 静止变流器 | RENAC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-24 | 锂离子电池 | RENAC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2025-05-24 | 静止变流器 | RENAC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-12 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-05-12 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-04-08 | 其他测量仪器 | RENAC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $56 |
| 2025-04-04 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-01-08 | 光伏组件 | RENAC POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $18.9K |