Hung Viet Green Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ XANH HùNG VIệT
196
进口笔数
1
出口笔数
$27.45M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-21
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108801830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18PKMD7 |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | Số 21/TT7, Khu đô thị Xuân Phương Tasco, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ XANH HÙNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16TT4 Đường Foresa 4, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương Ta, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0934358636 |
| 邮箱 | hungviettech.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 353.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854460 | 高压电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $26.78M |
| 越南 | 5 | $673.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 15 | $4.84M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 41 | $4.07M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $4.00M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Eway Energy Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.56M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Suzhou Univ New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.52M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.49M | 静止变流器、通信设备 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 12 | $1.61M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Xi'an Dyness Digital Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.05M | 锂离子电池、电力控制板 |
| Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $956.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 5 | $673.8K | 光伏组件、光伏电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dingqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动绞车 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 非电动绞车 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $155.4K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $155.4K |
| 2026-04-27 | 蓄电池零件 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-27 | 蓄电池零件 | EWAY ENERGY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 静止变流器 | SHANGHAIDINGQIAOTRADINGCOMPANY | 中国 | $2.8K |