Hung Viet Green Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ XANH HùNG VIệT
217
进口笔数
1
出口笔数
$31.62M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2024-10-21
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108801830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18PKMD7 |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | Số 21/TT7, Khu đô thị Xuân Phương Tasco, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ XANH HÙNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16TT4 Đường Foresa 4, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0934358636 |
| 邮箱 | hungviettech.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 353.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $30.94M |
| 越南 | 5 | $673.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 15 | $4.84M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 41 | $4.07M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.14M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Eway Energy Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.56M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Suzhou Univ New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.52M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.49M | 静止变流器、通信设备 |
| Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.22M | 静止变流器、锂离子电池 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 15 | $2.09M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| EWAY ENERGY TECHNOLOGY (WUHAN) CO., LTD | 中国 | 7 | $1.79M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| GCL System Integration Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.06M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dingqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 填充用羽毛羽绒、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 教学演示仪器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $161.9K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $56.7K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33.4K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-22 | 光伏组件 | Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $174.0K |
| 2026-06-16 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-16 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-16 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $122.0K |
| 2026-06-16 | 静止变流器 | Ningbo Aux Solar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $111.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 静止变流器 | Shanghai Dingqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |