Thuan Phong Mechanical Electrical Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN THUậN PHONG
48
进口笔数
0
出口笔数
$7.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101051292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVTB51C |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Số 30, Nguyễn Hữu Dật, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN THUẬN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Nguyễn Hữu Dật, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0904539688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $7.47M |
| 越南 | 4 | $137.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 10 | $3.36M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 23 | $2.98M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| LONGI (H.K.) TRADING LTD | 中国 | 1 | $504.4K | 光伏组件、光伏电池 |
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $239.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $183.7K | 光伏组件、854140 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $147.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 4 | $137.8K | 光伏组件、光伏电池 |
| Risen Energy (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| Foshan Suoer Electronic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangdong Aiko Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111 | 光伏电池、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $149.6K |
| 2026-04-12 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $149.6K |
| 2026-04-10 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $252.2K |
| 2026-04-10 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $252.2K |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $524.3K |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-03 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $524.3K |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $338 |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $240.4K |
| 2026-03-26 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $472.5K |