Dat Moi Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,708 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Đất Mới

15
进口笔数
1,708
出口笔数
$442.9K
进口金额
$22.79M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $429.5K · 42 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 33 笔2023-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $234.4K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 57 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 45 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $323.3K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 66 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $401.8K · 50 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.7K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 42 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $461.2K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 37 笔2025-06进口 $30.1K · 1 笔出口 $470.2K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $455.0K · 38 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $436.6K · 37 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $340.0K · 39 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.4K · 38 笔2025-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $402.7K · 48 笔2025-12进口 $34.5K · 1 笔出口 $363.9K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.3K · 42 笔2026-02进口 $82.4K · 3 笔出口 $330.0K · 31 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $497.9K · 49 笔2026-04进口 $55.2K · 1 笔出口 $350.2K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $429.5K · 42 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 33 笔2023-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $234.4K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $407.2K · 57 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 45 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $323.3K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 66 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $401.8K · 50 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.7K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.6K · 42 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $461.2K · 49 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 37 笔2025-06进口 $30.1K · 1 笔出口 $470.2K · 36 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $455.0K · 38 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $436.6K · 37 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $340.0K · 39 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.4K · 38 笔2025-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $402.7K · 48 笔2025-12进口 $34.5K · 1 笔出口 $363.9K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $416.3K · 42 笔2026-02进口 $82.4K · 3 笔出口 $330.0K · 31 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $497.9K · 49 笔2026-04进口 $55.2K · 1 笔出口 $350.2K · 30 笔

工商档案

企业注册号0201362271
企查查编码QVNFF23XBH
成立日期2014-01-20
联系地址Phòng số 17, tầng 2, tòa nhà Thành Đạt, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐẤT MỚI
企业英文名称NEWLAND PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 17, tầng 2, Tòa nhà Thành Đạt, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842253749895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440714铁杉冷杉木
4407116mm以上松木

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
481910瓦楞纸箱
580632其他人造窄幅布
732690其他钢铁制品
441490非热带木框
442199其他木制品
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大8$296.3K
巴西3$82.4K
乌拉圭3$43.4K
美国1$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,708$22.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trapa Forest Products Ltd.加拿大5$180.0K铁杉冷杉木、其他针叶木
Interpro Export Group Ltd.加拿大2$94.1K6mm以上松木、其他针叶木
International Timber Solutions乌拉圭3$43.4K6mm以上松木
EAGLE COML. EXP. LTDA巴西1$36.2K6mm以上松木
REFLORESTADORA NICHELE INDUSTRIA DE MADEIRAS LTDA巴西1$23.4K6mm以上松木
Explotec Madeiras Ltda.巴西1$22.8K6mm以上松木
Trans-Pacific Trading Ltd.加拿大1$22.2K铁杉冷杉木、6mm以上松木
Trapa Forest Products Ltd.美国1$20.9K6mm以上松木

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南342$9.61M电气装置零件、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南494$4.78M电动机及零件、其他电路开关装置
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南323$2.55M其他塑料制品、自粘塑料片
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南98$2.06M瓦楞纸箱、其他印刷品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南129$1.85M其他钢铁制品、电动机及零件
Autel Vietnam Co., Ltd.越南167$1.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南118$375.4K其他塑料制品、变压器零件
Sunby Solar Vietnam Co., Ltd.越南22$47.5K6mm以下精炼铜丝、木制包装容器
Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd.越南10$7.5K其他塑料制品、冷轧不锈钢
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南3$2.0K其他钢铁制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17铁杉冷杉木TRAPA FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$27.6K
2026-04-17铁杉冷杉木TRAPA FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$27.6K
2026-03-23铁杉冷杉木TRAPA FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$27.6K
2026-02-256mm以上松木REFLORESTADORA NICHELE INDUSTRIA DE MADEIRAS LTDA巴西$23.4K
2026-02-106mm以上松木EAGLE COML. EXP. LTDA巴西$36.2K
2026-02-046mm以上松木EXPLOTEC MADEIRAS LTDA巴西$22.8K
2025-12-31铁杉冷杉木TRAPA FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$34.5K
2025-11-10铁杉冷杉木TRAPA FOREST PRODUCTS LTD.加拿大$32.5K
2025-09-16松木厚板TRAPA FOREST PRODUCTS LTD美国$20.9K
2025-08-146mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS乌拉圭$10.8K

出口(共 1,708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玻璃纤维GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$785
2026-04-29其他玻璃纤维GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD越南$785
2026-04-28木托盘AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-28木托盘AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$9
2026-04-28木托盘AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$254
2026-04-28木托盘AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$129
2026-04-28木托盘AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2026-04-28木托盘AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2026-04-28木托盘AUTEL VIETNAM CO LTD越南$316
2026-04-28木托盘AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$117

相关企业 · 同类产品

Dat Moi Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →