Dat Moi Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,708 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Đất Mới
15
进口笔数
1,708
出口笔数
$442.9K
进口金额
$22.79M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201362271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF23XBH |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | Phòng số 17, tầng 2, tòa nhà Thành Đạt, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐẤT MỚI |
| 企业英文名称 | NEWLAND PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 17, tầng 2, Tòa nhà Thành Đạt, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253749895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $296.3K |
| 巴西 | 3 | $82.4K |
| 乌拉圭 | 3 | $43.4K |
| 美国 | 1 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,708 | $22.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trapa Forest Products Ltd. | 加拿大 | 5 | $180.0K | 铁杉冷杉木、其他针叶木 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 2 | $94.1K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 3 | $43.4K | 6mm以上松木 |
| EAGLE COML. EXP. LTDA | 巴西 | 1 | $36.2K | 6mm以上松木 |
| REFLORESTADORA NICHELE INDUSTRIA DE MADEIRAS LTDA | 巴西 | 1 | $23.4K | 6mm以上松木 |
| Explotec Madeiras Ltda. | 巴西 | 1 | $22.8K | 6mm以上松木 |
| Trans-Pacific Trading Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.2K | 铁杉冷杉木、6mm以上松木 |
| Trapa Forest Products Ltd. | 美国 | 1 | $20.9K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 342 | $9.61M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 494 | $4.78M | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 323 | $2.55M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 98 | $2.06M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 129 | $1.85M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $1.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 118 | $375.4K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Sunby Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $47.5K | 6mm以下精炼铜丝、木制包装容器 |
| Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.5K | 其他塑料制品、冷轧不锈钢 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 铁杉冷杉木 | TRAPA FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $27.6K |
| 2026-04-17 | 铁杉冷杉木 | TRAPA FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $27.6K |
| 2026-03-23 | 铁杉冷杉木 | TRAPA FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $27.6K |
| 2026-02-25 | 6mm以上松木 | REFLORESTADORA NICHELE INDUSTRIA DE MADEIRAS LTDA | 巴西 | $23.4K |
| 2026-02-10 | 6mm以上松木 | EAGLE COML. EXP. LTDA | 巴西 | $36.2K |
| 2026-02-04 | 6mm以上松木 | EXPLOTEC MADEIRAS LTDA | 巴西 | $22.8K |
| 2025-12-31 | 铁杉冷杉木 | TRAPA FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $34.5K |
| 2025-11-10 | 铁杉冷杉木 | TRAPA FOREST PRODUCTS LTD. | 加拿大 | $32.5K |
| 2025-09-16 | 松木厚板 | TRAPA FOREST PRODUCTS LTD | 美国 | $20.9K |
| 2025-08-14 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 乌拉圭 | $10.8K |
出口(共 1,708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117 |