Sunby Solar Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 567 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNBY SOLAR VIệT NAM

567
进口笔数
420
出口笔数
$74.32M
进口金额
$57.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
56
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.39M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $722.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.2K · 19 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-01进口 $331.7K · 14 笔出口 $163.8K · 5 笔2024-02进口 $361.6K · 10 笔出口 $231.0K · 5 笔2024-03进口 $217.9K · 10 笔出口 $172 · 5 笔2024-04进口 $317.1K · 11 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-05进口 $451.7K · 11 笔出口 $364.4K · 9 笔2024-06进口 $390.2K · 14 笔出口 $178.2K · 4 笔2024-07进口 $109.2K · 5 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-08进口 $198.7K · 8 笔出口 $412.4K · 8 笔2024-09进口 $987.7K · 18 笔出口 $478.9K · 8 笔2024-10进口 $1.17M · 20 笔出口 $528.5K · 8 笔2024-11进口 $1.18M · 30 笔出口 $898.4K · 12 笔2024-12进口 $2.08M · 25 笔出口 $879.3K · 10 笔2025-01进口 $759.0K · 19 笔出口 $1.01M · 11 笔2025-02进口 $1.87M · 26 笔出口 $2.00M · 19 笔2025-03进口 $3.85M · 21 笔出口 $1.45M · 16 笔2025-04进口 $4.24M · 30 笔出口 $3.17M · 22 笔2025-05进口 $4.17M · 30 笔出口 $2.89M · 21 笔2025-06进口 $5.43M · 31 笔出口 $5.08M · 32 笔2025-07进口 $8.39M · 36 笔出口 $4.88M · 33 笔2025-08进口 $2.78M · 16 笔出口 $3.71M · 24 笔2025-09进口 $940.3K · 12 笔出口 $3.90M · 19 笔2025-10进口 $3.74M · 20 笔出口 $1.29M · 18 笔2025-11进口 $3.90M · 12 笔出口 $2.40M · 9 笔2025-12进口 $2.37M · 18 笔出口 $1.65M · 10 笔2026-01进口 $4.20M · 14 笔出口 $5.13M · 25 笔2026-02进口 $4.92M · 15 笔出口 $4.49M · 17 笔2026-03进口 $4.67M · 21 笔出口 $3.01M · 20 笔2026-04进口 $3.96M · 15 笔出口 $3.31M · 11 笔2026-05进口 $1.77M · 13 笔出口 $1.30M · 16 笔2026-06进口 $3.66M · 8 笔出口 $2.33M · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $722.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.2K · 19 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-01进口 $331.7K · 14 笔出口 $163.8K · 5 笔2024-02进口 $361.6K · 10 笔出口 $231.0K · 5 笔2024-03进口 $217.9K · 10 笔出口 $172 · 5 笔2024-04进口 $317.1K · 11 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-05进口 $451.7K · 11 笔出口 $364.4K · 9 笔2024-06进口 $390.2K · 14 笔出口 $178.2K · 4 笔2024-07进口 $109.2K · 5 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-08进口 $198.7K · 8 笔出口 $412.4K · 8 笔2024-09进口 $987.7K · 18 笔出口 $478.9K · 8 笔2024-10进口 $1.17M · 20 笔出口 $528.5K · 8 笔2024-11进口 $1.18M · 30 笔出口 $898.4K · 12 笔2024-12进口 $2.08M · 25 笔出口 $879.3K · 10 笔2025-01进口 $759.0K · 19 笔出口 $1.01M · 11 笔2025-02进口 $1.87M · 26 笔出口 $2.00M · 19 笔2025-03进口 $3.85M · 21 笔出口 $1.45M · 16 笔2025-04进口 $4.24M · 30 笔出口 $3.17M · 22 笔2025-05进口 $4.17M · 30 笔出口 $2.89M · 21 笔2025-06进口 $5.43M · 31 笔出口 $5.08M · 32 笔2025-07进口 $8.39M · 36 笔出口 $4.88M · 33 笔2025-08进口 $2.78M · 16 笔出口 $3.71M · 24 笔2025-09进口 $940.3K · 12 笔出口 $3.90M · 19 笔2025-10进口 $3.74M · 20 笔出口 $1.29M · 18 笔2025-11进口 $3.90M · 12 笔出口 $2.40M · 9 笔2025-12进口 $2.37M · 18 笔出口 $1.65M · 10 笔2026-01进口 $4.20M · 14 笔出口 $5.13M · 25 笔2026-02进口 $4.92M · 15 笔出口 $4.49M · 17 笔2026-03进口 $4.67M · 21 笔出口 $3.01M · 20 笔2026-04进口 $3.96M · 15 笔出口 $3.31M · 11 笔2026-05进口 $1.77M · 13 笔出口 $1.30M · 16 笔2026-06进口 $3.66M · 8 笔出口 $2.33M · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0202217647
企查查编码QVNGDS2PYA
成立日期2023-10-12
联系地址Nhà xưởng số 2 (Thuê lại của Công ty TNHH SL Electronics Việt Nam), Lô L1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNBY SOLAR VIỆT NAM
企业英文名称SUNBY SOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 2 (Thuê lại của Công ty TNHH SL Electronics Việt Nam), Lô L1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84522147640
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本471.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
441510木制包装容器
481910瓦楞纸箱
800120未锻轧锡合金
392340塑料卷轴
220710高浓度乙醇
441231热带木胶合板
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
740829其他铜合金丝

出口

HS 编码产品
740829其他铜合金丝
7408196mm以下精炼铜丝
740911精炼铜带
740400铜废料
740990铜合金板材
800200锡废料
7409310.15mm以上青铜带材
761090铝制结构体及部件
800120未锻轧锡合金
831120药芯焊丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南490$71.76M
中国91$2.56M
加拿大2$1.1K
马来西亚1$912
瓦努阿图1$169
美国2$72
印度尼西亚1$33
泰国1$7
日本1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国164$20.87M
越南167$16.37M
印度39$12.77M
中国香港24$5.37M
中国台湾7$52.8K
韩国1$586

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南158$52.22M黄铜丝、黄铜条杆
Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.中国香港43$11.39M未锻轧锡、锡条杆
LS-Vina Cable & System Joint Stock Company越南29$3.05M高压电线、绝缘电线
Cap Dien and He Thong LS Vina Joint Stock Company越南27$2.27M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Shanghai Yiby New Material Co., Ltd.中国31$1.75M非乙烯塑料袋、自粘塑料卷
Tam Viet Trading & Service Co., Ltd.越南37$377.1K木制包装容器、其他铜合金丝
Tongling Xingang Plastic Products Co., Ltd.中国26$210.9K塑料卷轴、非乙烯塑料袋
Dat Moi Production and Trading Co., Ltd.越南22$47.5K木托盘、木制包装容器
Bao Minh Investment Production & Trading Co., Ltd.越南24$25.6K木托盘、木制包装容器
Sunrise Trade & Services Co., Ltd.越南26$9.6K其他塑料制品、聚乙烯袋

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RENEW PHOTOVOLTAICS PRIVATE LIMITED印度22$10.93M钢化安全玻璃、8486机器零件
BOVIET SOLAR TECHNOLOGY (NORTH美国22$10.37M乙烯聚合物塑料、光伏电池
Helienne USA, Inc.美国63$7.93M光伏电池、钢化安全玻璃
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南45$7.66M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Hang Yue Tong Co., Ltd.中国20$4.35M未锻轧铝合金、初级形态PET
Hang Yue Tong Co., Ltd.美国15$2.26M其他铜合金丝、铝制结构体及部件
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南16$1.40M木托盘、乙烯聚合物塑料
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南14$1.33M钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
Tam Viet Trading & Service Co., Ltd.越南22$836.4K其他铜合金丝、黑色印刷墨水
Silfab Solar Wa Inc美国38$187.7K钢化安全玻璃、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-306mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$143.6K
2026-06-306mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$140.2K
2026-06-306mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$66.8K
2026-06-306mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$151.2K
2026-06-306mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$219.8K
2026-06-296mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$140.2K
2026-06-296mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$66.8K
2026-06-296mm以下精炼铜丝Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd.越南$219.8K
2026-06-29木制包装容器Tam Viet Trading and Service Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-29木制包装容器Tam Viet Trading and Service Co., Ltd.越南$689

出口(共 420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他铜合金丝Helienne USA, Inc.美国$0
2026-07-21其他铜合金丝Helienne USA, Inc.美国$0
2026-06-30其他铜合金丝OYAK PV PANEL URETIM A.S.—$14.6K
2026-06-30其他铜合金丝Helienne USA, Inc.美国$18.6K
2026-06-30其他铜合金丝Helienne USA, Inc.美国$18.6K
2026-06-30其他铜合金丝Helienne USA, Inc.美国$305.2K
2026-06-30其他铜合金丝OYAK PV PANEL URETIM A.S.—$9.8K
2026-06-27其他铜合金丝ACME SOLAR HOLDINGS LIMITED—$27.6K
2026-06-27其他铜合金丝ACME SOLAR HOLDINGS LIMITED—$395.0K
2026-06-27其他铜合金丝ACME SOLAR HOLDINGS LIMITED—$27.3K

相关企业 · 同类产品

Sunby Solar Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →