Sunby Solar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 567 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNBY SOLAR VIệT NAM
567
进口笔数
420
出口笔数
$74.32M
进口金额
$57.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
56
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202217647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDS2PYA |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 2 (Thuê lại của Công ty TNHH SL Electronics Việt Nam), Lô L1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNBY SOLAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNBY SOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2 (Thuê lại của Công ty TNHH SL Electronics Việt Nam), Lô L1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84522147640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 471.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 800120 | 未锻轧锡合金 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740400 | 铜废料 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 800200 | 锡废料 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 800120 | 未锻轧锡合金 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 490 | $71.76M |
| 中国 | 91 | $2.56M |
| 加拿大 | 2 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $912 |
| 瓦努阿图 | 1 | $169 |
| 美国 | 2 | $72 |
| 印度尼西亚 | 1 | $33 |
| 泰国 | 1 | $7 |
| 日本 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 164 | $20.87M |
| 越南 | 167 | $16.37M |
| 印度 | 39 | $12.77M |
| 中国香港 | 24 | $5.37M |
| 中国台湾 | 7 | $52.8K |
| 韩国 | 1 | $586 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | 158 | $52.22M | 黄铜丝、黄铜条杆 |
| Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd. | 中国香港 | 43 | $11.39M | 未锻轧锡、锡条杆 |
| LS-Vina Cable & System Joint Stock Company | 越南 | 29 | $3.05M | 高压电线、绝缘电线 |
| Cap Dien and He Thong LS Vina Joint Stock Company | 越南 | 27 | $2.27M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Shanghai Yiby New Material Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.75M | 非乙烯塑料袋、自粘塑料卷 |
| Tam Viet Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 37 | $377.1K | 木制包装容器、其他铜合金丝 |
| Tongling Xingang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 26 | $210.9K | 塑料卷轴、非乙烯塑料袋 |
| Dat Moi Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $47.5K | 木托盘、木制包装容器 |
| Bao Minh Investment Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $25.6K | 木托盘、木制包装容器 |
| Sunrise Trade & Services Co., Ltd. | 越南 | 26 | $9.6K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENEW PHOTOVOLTAICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $10.93M | 钢化安全玻璃、8486机器零件 |
| BOVIET SOLAR TECHNOLOGY (NORTH | 美国 | 22 | $10.37M | 乙烯聚合物塑料、光伏电池 |
| Helienne USA, Inc. | 美国 | 63 | $7.93M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 45 | $7.66M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.35M | 未锻轧铝合金、初级形态PET |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 美国 | 15 | $2.26M | 其他铜合金丝、铝制结构体及部件 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.40M | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.33M | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Tam Viet Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 22 | $836.4K | 其他铜合金丝、黑色印刷墨水 |
| Silfab Solar Wa Inc | 美国 | 38 | $187.7K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $143.6K |
| 2026-06-30 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $140.2K |
| 2026-06-30 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $66.8K |
| 2026-06-30 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $151.2K |
| 2026-06-30 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $219.8K |
| 2026-06-29 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $140.2K |
| 2026-06-29 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $66.8K |
| 2026-06-29 | 6mm以下精炼铜丝 | Bedra Vietnam Alloy Material Co., Ltd. | 越南 | $219.8K |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Tam Viet Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 木制包装容器 | Tam Viet Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $689 |
出口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他铜合金丝 | Helienne USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他铜合金丝 | Helienne USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他铜合金丝 | OYAK PV PANEL URETIM A.S. | — | $14.6K |
| 2026-06-30 | 其他铜合金丝 | Helienne USA, Inc. | 美国 | $18.6K |
| 2026-06-30 | 其他铜合金丝 | Helienne USA, Inc. | 美国 | $18.6K |
| 2026-06-30 | 其他铜合金丝 | Helienne USA, Inc. | 美国 | $305.2K |
| 2026-06-30 | 其他铜合金丝 | OYAK PV PANEL URETIM A.S. | — | $9.8K |
| 2026-06-27 | 其他铜合金丝 | ACME SOLAR HOLDINGS LIMITED | — | $27.6K |
| 2026-06-27 | 其他铜合金丝 | ACME SOLAR HOLDINGS LIMITED | — | $395.0K |
| 2026-06-27 | 其他铜合金丝 | ACME SOLAR HOLDINGS LIMITED | — | $27.3K |